VĐQG Ba Lan
VĐQG Ba Lan -Vòng 34
Radomiak Radom
Đội bóng Radomiak Radom
Kết thúc
2  -  3
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Paulo Henrique 47'
Leandro 83'
Mbaye Ndiaye 14'
Mraz 53', 57'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
60%
40%
1
Việt vị
1
19
Tổng cú sút
15
7
Sút trúng mục tiêu
5
10
Sút ngoài mục tiêu
7
13
Phạm lỗi
14
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
6
447
Số đường chuyền
309
373
Số đường chuyền chính xác
241
2
Cứu thua
5
13
Tắc bóng
12
Cầu thủ João Henriques
João Henriques
HLV
Cầu thủ Mateusz Stolarski
Mateusz Stolarski

Đối đầu gần đây

Radomiak Radom

Số trận (11)

5
Thắng
45.45%
3
Hòa
27.27%
3
Thắng
27.28%
Motor Lublin
Friendly
12 thg 07, 2024
Radomiak Radom
Đội bóng Radomiak Radom
Kết thúc
1  -  1
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Friendly
02 thg 02, 2024
Radomiak Radom
Đội bóng Radomiak Radom
Kết thúc
2  -  1
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Friendly
16 thg 07, 2021
Radomiak Radom
Đội bóng Radomiak Radom
Kết thúc
1  -  2
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Friendly
27 thg 01, 2021
Radomiak Radom
Đội bóng Radomiak Radom
Kết thúc
3  -  3
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Friendly
23 thg 02, 2018
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Kết thúc
0  -  1
Radomiak Radom
Đội bóng Radomiak Radom

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dynamo Kyiv 0-0 Universitatea Cluj: Hai đội chia điểm

Dynamo Kyiv tiếp đón Universitatea Cluj trên sân trung lập Motor Lublin Arena trong khuôn khổ UEFA Europa League, hứa hẹn một cuộc đối đầu giàu cảm xúc giữa hai nền bóng đá Đông Âu.

Dự đoán máy tính

Radomiak Radom
Motor Lublin
Thắng
43.7%
Hòa
26.6%
Thắng
29.7%
Radomiak Radom thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.7%
4-1
1.4%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
8%
3-1
4.1%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
11.5%
2-1
8.8%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.6%
0-0
8.2%
2-2
4.9%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Motor Lublin thắng
0-1
9%
1-2
7%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
5%
1-3
2.6%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.8%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
311510656 - 411555
2
Górnik Zabrze
Đội bóng Górnik Zabrze
30147943 - 34949
3
GKS Katowice
Đội bóng GKS Katowice
311451248 - 42647
4
Jagiellonia Bialystok
Đội bóng Jagiellonia Bialystok
301210848 - 371146
5
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
301371043 - 37646
6
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
311291043 - 36745
7
Wisła Płock
Đội bóng Wisła Płock
311291032 - 31145
8
Pogon Szczecin
Đội bóng Pogon Szczecin
311251443 - 45-241
9
Radomiak Radom
Đội bóng Radomiak Radom
3010101046 - 43340
10
Piast Gliwice
Đội bóng Piast Gliwice
311171340 - 41-140
11
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
31913935 - 36-140
12
Korona Kielce
Đội bóng Korona Kielce
311091238 - 37139
13
KS Cracovia
Đội bóng KS Cracovia
319121035 - 38-339
14
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
319121039 - 46-739
15
Lechia Gdansk
Đội bóng Lechia Gdansk
301271157 - 54338
16
Widzew Łódź
Đội bóng Widzew Łódź
311061536 - 38-236
17
Arka Gdynia
Đội bóng Arka Gdynia
30971431 - 54-2334
18
Termalica Nieciecza
Đội bóng Termalica Nieciecza
31771737 - 60-2328