VĐQG Ba Lan
VĐQG Ba Lan -Vòng 32
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Kết thúc
1  -  4
Piast Gliwice
Đội bóng Piast Gliwice
Augustin 3'
Tomáš Huk 28', 31'(pen)
Chrapek 59'
Rosolek 68'
Arena Lublin

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
31'
1
-
2
Hết hiệp 1
1 - 2
 
59'
1
-
3
 
68'
1
-
4
 
90'
90'+1
 
Kết thúc
1 - 4

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
2
Việt vị
2
11
Tổng cú sút
18
2
Sút trúng mục tiêu
8
5
Sút ngoài mục tiêu
3
16
Phạm lỗi
8
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
4
479
Số đường chuyền
406
406
Số đường chuyền chính xác
323
3
Cứu thua
1
9
Tắc bóng
20
Cầu thủ Mateusz Stolarski
Mateusz Stolarski
HLV
Cầu thủ Aleksandar Vukovic
Aleksandar Vukovic

Đối đầu gần đây

Motor Lublin

Số trận (2)

0
Thắng
0%
1
Hòa
50%
1
Thắng
50%
Piast Gliwice
I Liga
09 thg 11, 2007
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Kết thúc
1  -  1
Piast Gliwice
Đội bóng Piast Gliwice
I Liga
03 thg 08, 2007
Piast Gliwice
Đội bóng Piast Gliwice
Kết thúc
3  -  2
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dynamo Kyiv 0-0 Universitatea Cluj: Hai đội chia điểm

Dynamo Kyiv tiếp đón Universitatea Cluj trên sân trung lập Motor Lublin Arena trong khuôn khổ UEFA Europa League, hứa hẹn một cuộc đối đầu giàu cảm xúc giữa hai nền bóng đá Đông Âu.

Dự đoán máy tính

Motor Lublin
Piast Gliwice
Thắng
48.5%
Hòa
26.3%
Thắng
25.2%
Motor Lublin thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.7%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
4.6%
4-1
1.7%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
9.3%
3-1
4.5%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
12.6%
2-1
9.1%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
8.6%
2-2
4.5%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Piast Gliwice thắng
0-1
8.4%
1-2
6.1%
2-3
1.5%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.1%
1-3
2%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.4%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
311510656 - 411555
2
Górnik Zabrze
Đội bóng Górnik Zabrze
30147943 - 34949
3
GKS Katowice
Đội bóng GKS Katowice
311451248 - 42647
4
Jagiellonia Bialystok
Đội bóng Jagiellonia Bialystok
301210848 - 371146
5
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
301371043 - 37646
6
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
311291043 - 36745
7
Wisła Płock
Đội bóng Wisła Płock
311291032 - 31145
8
Pogon Szczecin
Đội bóng Pogon Szczecin
311251443 - 45-241
9
Radomiak Radom
Đội bóng Radomiak Radom
3010101046 - 43340
10
Piast Gliwice
Đội bóng Piast Gliwice
311171340 - 41-140
11
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
31913935 - 36-140
12
Korona Kielce
Đội bóng Korona Kielce
311091238 - 37139
13
KS Cracovia
Đội bóng KS Cracovia
319121035 - 38-339
14
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
319121039 - 46-739
15
Lechia Gdansk
Đội bóng Lechia Gdansk
301271157 - 54338
16
Widzew Łódź
Đội bóng Widzew Łódź
311061536 - 38-236
17
Arka Gdynia
Đội bóng Arka Gdynia
30971431 - 54-2334
18
Termalica Nieciecza
Đội bóng Termalica Nieciecza
31771737 - 60-2328