VĐQG Ba Lan
VĐQG Ba Lan -Vòng 30
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Kết thúc
0  -  1
KS Cracovia
Đội bóng KS Cracovia
Perković 68'
Arena Lublin

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
31'
 
 
43'
Hết hiệp 1
0 - 0
49'
 
57'
 
58'
 
 
90'+5
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
57%
43%
2
Việt vị
3
8
Tổng cú sút
14
2
Sút trúng mục tiêu
6
4
Sút ngoài mục tiêu
3
14
Phạm lỗi
11
4
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
1
6
Phạt góc
4
516
Số đường chuyền
398
419
Số đường chuyền chính xác
323
4
Cứu thua
2
14
Tắc bóng
20
Cầu thủ Mateusz Stolarski
Mateusz Stolarski
HLV
Cầu thủ Dawid Kroczek
Dawid Kroczek

Đối đầu gần đây

Motor Lublin

Số trận (3)

1
Thắng
33.33%
1
Hòa
33.33%
1
Thắng
33.34%
KS Cracovia
Ekstraklasa
26 thg 10, 2024
KS Cracovia
Đội bóng KS Cracovia
Kết thúc
6  -  2
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Ekstraklasa
04 thg 05, 1984
KS Cracovia
Đội bóng KS Cracovia
Kết thúc
0  -  0
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Ekstraklasa
16 thg 09, 1983
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Kết thúc
2  -  0
KS Cracovia
Đội bóng KS Cracovia

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dynamo Kyiv 0-0 Universitatea Cluj: Hai đội chia điểm

Dynamo Kyiv tiếp đón Universitatea Cluj trên sân trung lập Motor Lublin Arena trong khuôn khổ UEFA Europa League, hứa hẹn một cuộc đối đầu giàu cảm xúc giữa hai nền bóng đá Đông Âu.

Dự đoán máy tính

Motor Lublin
KS Cracovia
Thắng
49.4%
Hòa
25.4%
Thắng
25.2%
Motor Lublin thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.8%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
4.7%
4-1
1.9%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
9.1%
3-1
4.9%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
11.7%
2-1
9.4%
3-2
2.5%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
7.5%
2-2
4.8%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
KS Cracovia thắng
0-1
7.8%
1-2
6.2%
2-3
1.7%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4%
1-3
2.1%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.4%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
311510656 - 411555
2
Górnik Zabrze
Đội bóng Górnik Zabrze
30147943 - 34949
3
GKS Katowice
Đội bóng GKS Katowice
311451248 - 42647
4
Jagiellonia Bialystok
Đội bóng Jagiellonia Bialystok
301210848 - 371146
5
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
301371043 - 37646
6
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
311291043 - 36745
7
Wisła Płock
Đội bóng Wisła Płock
311291032 - 31145
8
Pogon Szczecin
Đội bóng Pogon Szczecin
311251443 - 45-241
9
Radomiak Radom
Đội bóng Radomiak Radom
3010101046 - 43340
10
Piast Gliwice
Đội bóng Piast Gliwice
311171340 - 41-140
11
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
31913935 - 36-140
12
Korona Kielce
Đội bóng Korona Kielce
311091238 - 37139
13
KS Cracovia
Đội bóng KS Cracovia
319121035 - 38-339
14
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
319121039 - 46-739
15
Lechia Gdansk
Đội bóng Lechia Gdansk
301271157 - 54338
16
Widzew Łódź
Đội bóng Widzew Łódź
311061536 - 38-236
17
Arka Gdynia
Đội bóng Arka Gdynia
30971431 - 54-2334
18
Termalica Nieciecza
Đội bóng Termalica Nieciecza
31771737 - 60-2328