VĐQG Ba Lan
VĐQG Ba Lan -Vòng 33
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Kết thúc
1  -  0
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
Mraz 1'
Arena Lublin

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
1'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 0
62'
 
90'+2
 
Kết thúc
1 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
45%
55%
3
Việt vị
2
17
Tổng cú sút
16
5
Sút trúng mục tiêu
3
6
Sút ngoài mục tiêu
5
12
Phạm lỗi
12
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
7
364
Số đường chuyền
426
296
Số đường chuyền chính xác
350
3
Cứu thua
4
14
Tắc bóng
13
Cầu thủ Mateusz Stolarski
Mateusz Stolarski
HLV
Cầu thủ Leszek Ojrzynski
Leszek Ojrzynski

Đối đầu gần đây

Motor Lublin

Số trận (13)

3
Thắng
23.08%
3
Hòa
23.08%
7
Thắng
53.84%
Zaglebie Lubin
Cup
19 thg 10, 2022
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Kết thúc
1  -  0
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
I Liga
16 thg 05, 2009
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Kết thúc
1  -  2
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
I Liga
08 thg 10, 2008
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
Kết thúc
2  -  0
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Ekstraklasa
24 thg 04, 1992
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
Kết thúc
2  -  0
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Ekstraklasa
27 thg 08, 1991
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Kết thúc
2  -  0
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dynamo Kyiv 0-0 Universitatea Cluj: Hai đội chia điểm

Dynamo Kyiv tiếp đón Universitatea Cluj trên sân trung lập Motor Lublin Arena trong khuôn khổ UEFA Europa League, hứa hẹn một cuộc đối đầu giàu cảm xúc giữa hai nền bóng đá Đông Âu.

Dự đoán máy tính

Motor Lublin
Zaglebie Lubin
Thắng
41.4%
Hòa
25.4%
Thắng
33.2%
Motor Lublin thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.2%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.4%
4-1
1.6%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
6.8%
3-1
4.3%
4-2
1%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
9.3%
2-1
8.8%
3-2
2.8%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
6.3%
2-2
5.7%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Zaglebie Lubin thắng
0-1
8.1%
1-2
7.7%
2-3
2.5%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
5.3%
1-3
3.3%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
2.3%
1-4
1.1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
311510656 - 411555
2
Górnik Zabrze
Đội bóng Górnik Zabrze
30147943 - 34949
3
GKS Katowice
Đội bóng GKS Katowice
311451248 - 42647
4
Jagiellonia Bialystok
Đội bóng Jagiellonia Bialystok
301210848 - 371146
5
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
301371043 - 37646
6
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
311291043 - 36745
7
Wisła Płock
Đội bóng Wisła Płock
311291032 - 31145
8
Pogon Szczecin
Đội bóng Pogon Szczecin
311251443 - 45-241
9
Radomiak Radom
Đội bóng Radomiak Radom
3010101046 - 43340
10
Piast Gliwice
Đội bóng Piast Gliwice
311171340 - 41-140
11
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
31913935 - 36-140
12
Korona Kielce
Đội bóng Korona Kielce
311091238 - 37139
13
KS Cracovia
Đội bóng KS Cracovia
319121035 - 38-339
14
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
319121039 - 46-739
15
Lechia Gdansk
Đội bóng Lechia Gdansk
301271157 - 54338
16
Widzew Łódź
Đội bóng Widzew Łódź
311061536 - 38-236
17
Arka Gdynia
Đội bóng Arka Gdynia
30971431 - 54-2334
18
Termalica Nieciecza
Đội bóng Termalica Nieciecza
31771737 - 60-2328