Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 14
Dozzell 40'
Mavididi 30'
Winks 80'
Loftus Road
Leigh Doughty

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
20%
80%
0
Việt vị
3
3
Sút trúng mục tiêu
5
3
Sút ngoài mục tiêu
5
3
Sút bị chặn
5
13
Phạm lỗi
7
3
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
8
209
Số đường chuyền
826
143
Số đường chuyền chính xác
764
3
Cứu thua
2
19
Tắc bóng
7
Cầu thủ Gareth Ainsworth
Gareth Ainsworth
HLV
Cầu thủ Enzo Maresca
Enzo Maresca

Đối đầu gần đây

Queens Park Rangers

Số trận (60)

26
Thắng
43.33%
11
Hòa
18.33%
23
Thắng
38.34%
Leicester City
Friendly
31 thg 07, 2021
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Kết thúc
3  -  3
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Premier League
24 thg 05, 2015
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
5  -  1
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Premier League
29 thg 11, 2014
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Kết thúc
3  -  2
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Championship
19 thg 04, 2014
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
1  -  0
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Championship
21 thg 12, 2013
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Kết thúc
0  -  1
Leicester City
Đội bóng Leicester City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Man City đón tân binh thứ 4

Manchester City chính thức chiêu mộ thành công tài năng trẻ Jeremy Monga từ Leicester City với bản hợp đồng 5 năm.

Dự đoán máy tính

Queens Park Rangers
Leicester City
Thắng
11.6%
Hòa
18.6%
Thắng
69.8%
Queens Park Rangers thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.4%
4-1
0.1%
5-2
0%
2-0
1.5%
3-1
0.8%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
4.1%
2-1
3.3%
3-2
0.9%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
8.9%
0-0
5.6%
2-2
3.5%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Leicester City thắng
0-1
12%
1-2
9.5%
2-3
2.5%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
12.9%
1-3
6.8%
2-4
1.3%
3-5
0.1%
0-3
9.2%
1-4
3.6%
2-5
0.6%
3-6
0.1%
0-4
4.9%
1-5
1.6%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
2.1%
1-6
0.6%
2-7
0.1%
0-6
0.8%
1-7
0.2%
2-8
0%
0-7
0.2%
1-8
0%
0-8
0.1%
1-9
0%
0-9
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600