Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 11
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
2  -  0
Stoke City
Đội bóng Stoke City
Iheanacho 24'
Jamie Vardy 79'
King Power Stadium
Geoff Eltringham

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
74%
26%
1
Việt vị
0
7
Sút trúng mục tiêu
1
4
Sút ngoài mục tiêu
1
6
Phạm lỗi
5
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
4
837
Số đường chuyền
285
776
Số đường chuyền chính xác
214
1
Cứu thua
4
17
Tắc bóng
18
Cầu thủ Enzo Maresca
Enzo Maresca
HLV
Cầu thủ Alex Neil
Alex Neil

Đối đầu gần đây

Leicester City

Số trận (91)

32
Thắng
35.16%
30
Hòa
32.97%
29
Thắng
31.87%
Stoke City
FA Cup
09 thg 01, 2021
Stoke City
Đội bóng Stoke City
Kết thúc
0  -  4
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Friendly
27 thg 07, 2019
Stoke City
Đội bóng Stoke City
Kết thúc
1  -  2
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Premier League
24 thg 02, 2018
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
1  -  1
Stoke City
Đội bóng Stoke City
Premier League
04 thg 11, 2017
Stoke City
Đội bóng Stoke City
Kết thúc
2  -  2
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Premier League
01 thg 04, 2017
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
2  -  0
Stoke City
Đội bóng Stoke City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Leicester City chia tay 16 cầu thủ sau khi rớt xuống hạng 3

Leicester City bước vào giai đoạn tái thiết mạnh mẽ sau khi rớt xuống League One.

Dự đoán máy tính

Leicester City
Stoke City
Thắng
73.3%
Hòa
17.7%
Thắng
9.1%
Leicester City thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.3%
8-1
0%
6-0
0.9%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
2.5%
6-1
0.5%
7-2
0.1%
4-0
5.7%
5-1
1.5%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
10.6%
4-1
3.5%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
14.7%
3-1
6.4%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
13.6%
2-1
8.9%
3-2
1.9%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
8.2%
0-0
6.3%
2-2
2.7%
3-3
0.4%
4-4
0%
Stoke City thắng
0-1
3.8%
1-2
2.5%
2-3
0.5%
3-4
0.1%
0-2
1.2%
1-3
0.5%
2-4
0.1%
0-3
0.2%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600