Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 9
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
Kết thúc
1  -  4
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Szmodics 9'
Wout Faes 4'
Jamie Vardy 28'
Iheanacho 82'(pen)
Dewsbury-Hall 88'
Ewood Park
James Linington

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
48%
52%
2
Việt vị
1
4
Sút trúng mục tiêu
4
5
Sút ngoài mục tiêu
3
8
Phạm lỗi
14
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
6
524
Số đường chuyền
574
449
Số đường chuyền chính xác
497
0
Cứu thua
3
16
Tắc bóng
26
Cầu thủ Jon Dahl Tomasson
Jon Dahl Tomasson
HLV
Cầu thủ Enzo Maresca
Enzo Maresca

Đối đầu gần đây

Blackburn Rovers

Số trận (96)

38
Thắng
39.58%
25
Hòa
26.04%
33
Thắng
34.38%
Leicester City
FA Cup
28 thg 02, 2023
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
1  -  2
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
Friendly
05 thg 09, 2020
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
1  -  1
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
Championship
22 thg 03, 2014
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
Kết thúc
1  -  1
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Championship
17 thg 09, 2013
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
2  -  1
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
Championship
26 thg 02, 2013
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
3  -  0
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers

Phong độ gần đây

Tin Tức

Leicester City chia tay 16 cầu thủ sau khi rớt xuống hạng 3

Leicester City bước vào giai đoạn tái thiết mạnh mẽ sau khi rớt xuống League One.

Dự đoán máy tính

Blackburn Rovers
Leicester City
Thắng
19.9%
Hòa
22.3%
Thắng
57.8%
Blackburn Rovers thắng
5-0
0%
6-1
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1%
4-1
0.5%
5-2
0.1%
2-0
2.8%
3-1
1.8%
4-2
0.4%
5-3
0.1%
1-0
5.6%
2-1
5.3%
3-2
1.7%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.5%
0-0
5.5%
2-2
5%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Leicester City thắng
0-1
10.4%
1-2
9.9%
2-3
3.2%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
9.8%
1-3
6.2%
2-4
1.5%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
6.2%
1-4
2.9%
2-5
0.6%
3-6
0.1%
0-4
2.9%
1-5
1.1%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
1.1%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.3%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600