Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 7
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Kết thúc
0  -  2
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Iheanacho 45'(pen)
Mcateer 87'
Carrow Road
Graham Scott

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
2
Việt vị
1
2
Sút trúng mục tiêu
3
9
Sút ngoài mục tiêu
6
14
Phạm lỗi
15
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
1
388
Số đường chuyền
551
313
Số đường chuyền chính xác
491
1
Cứu thua
2
18
Tắc bóng
21
Cầu thủ David Wagner
David Wagner
HLV
Cầu thủ Enzo Maresca
Enzo Maresca

Đối đầu gần đây

Norwich City

Số trận (55)

19
Thắng
34.55%
13
Hòa
23.64%
23
Thắng
41.81%
Leicester City
Premier League
11 thg 05, 2022
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
3  -  0
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Premier League
28 thg 08, 2021
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Kết thúc
1  -  2
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Premier League
28 thg 02, 2020
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Kết thúc
1  -  0
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Premier League
14 thg 12, 2019
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
1  -  1
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Premier League
27 thg 02, 2016
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
1  -  0
Norwich City
Đội bóng Norwich City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Man City đón tân binh thứ 4

Manchester City chính thức chiêu mộ thành công tài năng trẻ Jeremy Monga từ Leicester City với bản hợp đồng 5 năm.

Dự đoán máy tính

Norwich City
Leicester City
Thắng
20%
Hòa
22.5%
Thắng
57.5%
Norwich City thắng
5-0
0%
6-1
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1%
4-1
0.4%
5-2
0.1%
2-0
2.9%
3-1
1.8%
4-2
0.4%
5-3
0.1%
1-0
5.7%
2-1
5.3%
3-2
1.7%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.7%
0-0
5.7%
2-2
5%
3-3
1%
4-4
0.1%
Leicester City thắng
0-1
10.7%
1-2
9.9%
2-3
3.1%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
9.9%
1-3
6.1%
2-4
1.4%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
6.1%
1-4
2.9%
2-5
0.5%
3-6
0.1%
0-4
2.9%
1-5
1.1%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
1.1%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.3%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600