Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 9
Paal 90'
Simms 56', 68'
Eccles 60'
Loftus Road
Tom Nield

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
4'
 
Hết hiệp 1
0 - 0
53'
 
 
56'
0
-
1
65'
 
 
68'
0
-
3
 
75'
90'
1
-
3
 
Kết thúc
1 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
52%
48%
1
Việt vị
1
3
Sút trúng mục tiêu
6
7
Sút ngoài mục tiêu
6
11
Phạm lỗi
14
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
5
420
Số đường chuyền
393
348
Số đường chuyền chính xác
314
3
Cứu thua
2
18
Tắc bóng
14
Cầu thủ Gareth Ainsworth
Gareth Ainsworth
HLV
Cầu thủ Mark Robins
Mark Robins

Đối đầu gần đây

Queens Park Rangers

Số trận (69)

27
Thắng
39.13%
16
Hòa
23.19%
26
Thắng
37.68%
Coventry City
Championship
15 thg 04, 2023
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Kết thúc
0  -  3
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
12 thg 11, 2022
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
2  -  0
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Championship
22 thg 01, 2022
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
1  -  2
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Championship
28 thg 08, 2021
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Kết thúc
2  -  0
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
02 thg 04, 2021
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Kết thúc
3  -  0
Coventry City
Đội bóng Coventry City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Xác định đội bóng tân binh thứ 3 ở Ngoại hạng Anh

Hull City cùng với Coventry City và Ipswich Town trở thành 3 tân binh của giải Ngoại hạng Anh mùa tới 2026-2027.

Dự đoán máy tính

Queens Park Rangers
Coventry City
Thắng
24.4%
Hòa
25.6%
Thắng
50%
Queens Park Rangers thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.3%
4-1
0.5%
5-2
0.1%
2-0
3.9%
3-1
2%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
7.9%
2-1
6%
3-2
1.5%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
7.9%
2-2
4.6%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Coventry City thắng
0-1
12.2%
1-2
9.4%
2-3
2.4%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
9.4%
1-3
4.8%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
4.8%
1-4
1.9%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.9%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
0-5
0.6%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600