Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 5
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
3  -  3
Watford
Đội bóng Watford
Van Ewijk 41'
Hoedt 64'(og)
Godden 87'
Rajovic 35', 79'
Martins 52'
City of Coventry Stadium
D. Webb

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
20'
 
24'
 
 
35'
0
-
1
41'
1
-
1
 
Hết hiệp 1
1 - 1
64'
2
-
2
 
87'
3
-
3
 
 
90'+3
Kết thúc
3 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
2
Việt vị
1
7
Sút trúng mục tiêu
5
6
Sút ngoài mục tiêu
5
10
Phạm lỗi
16
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
6
425
Số đường chuyền
369
340
Số đường chuyền chính xác
288
2
Cứu thua
5
21
Tắc bóng
23
Cầu thủ Mark Robins
Mark Robins
HLV
Cầu thủ Valérien Ismaël
Valérien Ismaël

Đối đầu gần đây

Coventry City

Số trận (43)

15
Thắng
34.88%
9
Hòa
20.93%
19
Thắng
44.19%
Watford
Championship
10 thg 04, 2023
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
2  -  2
Watford
Đội bóng Watford
Championship
05 thg 11, 2022
Watford
Đội bóng Watford
Kết thúc
0  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
06 thg 02, 2021
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
0  -  0
Watford
Đội bóng Watford
Championship
07 thg 11, 2020
Watford
Đội bóng Watford
Kết thúc
3  -  2
Coventry City
Đội bóng Coventry City
EFL Cup
27 thg 08, 2019
Watford
Đội bóng Watford
Kết thúc
3  -  0
Coventry City
Đội bóng Coventry City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Xác định đội bóng tân binh thứ 3 ở Ngoại hạng Anh

Hull City cùng với Coventry City và Ipswich Town trở thành 3 tân binh của giải Ngoại hạng Anh mùa tới 2026-2027.

Dự đoán máy tính

Coventry City
Watford
Thắng
51.2%
Hòa
26.1%
Thắng
22.8%
Coventry City thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.9%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
5.1%
4-1
1.7%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
10.1%
3-1
4.6%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
13.5%
2-1
9.2%
3-2
2.1%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.2%
0-0
8.9%
2-2
4.2%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Watford thắng
0-1
8.1%
1-2
5.6%
2-3
1.3%
3-4
0.1%
0-2
3.7%
1-3
1.7%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
1.1%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600