Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 7
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Kết thúc
3  -  2
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Goutas 8'
Grant 61'
Etete 84'
Godden 35', 90'+6
Cardiff City Stadium
Samuel Allison

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
8'
1
-
0
 
 
35'
1
-
1
Hết hiệp 1
1 - 1
61'
2
-
1
 
 
82'
82'
 
84'
3
-
1
 
90'+4
 
 
90'+6
3
-
2
 
90'+9
Kết thúc
3 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
35%
65%
3
Việt vị
0
3
Sút trúng mục tiêu
3
4
Sút ngoài mục tiêu
3
7
Phạm lỗi
8
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
5
376
Số đường chuyền
683
307
Số đường chuyền chính xác
590
1
Cứu thua
0
20
Tắc bóng
8
Cầu thủ Erol Bulut
Erol Bulut
HLV
Cầu thủ Mark Robins
Mark Robins

Đối đầu gần đây

Cardiff City

Số trận (45)

20
Thắng
44.44%
10
Hòa
22.22%
15
Thắng
33.34%
Coventry City
Championship
29 thg 12, 2022
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
0  -  0
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Championship
15 thg 10, 2022
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Kết thúc
0  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
15 thg 02, 2022
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Kết thúc
2  -  0
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
15 thg 09, 2021
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
1  -  0
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Championship
13 thg 02, 2021
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Kết thúc
3  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Xác định đội bóng tân binh thứ 3 ở Ngoại hạng Anh

Hull City cùng với Coventry City và Ipswich Town trở thành 3 tân binh của giải Ngoại hạng Anh mùa tới 2026-2027.

Dự đoán máy tính

Cardiff City
Coventry City
Thắng
28.4%
Hòa
27%
Thắng
44.5%
Cardiff City thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.4%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.7%
4-1
0.6%
5-2
0.1%
2-0
4.8%
3-1
2.3%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
9.3%
2-1
6.7%
3-2
1.6%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.8%
0-0
8.9%
2-2
4.6%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Coventry City thắng
0-1
12.2%
1-2
8.8%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
8.4%
1-3
4%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
3.9%
1-4
1.4%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.3%
1-5
0.4%
2-6
0%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600