Serie B
Serie B
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Kết thúc
2  -  0
Modena
Đội bóng Modena
Laurienté 41'(pen)
Thorstvedt 64'
MAPEI Stadium
Luca Pairetto

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
1
Việt vị
1
12
Tổng cú sút
14
5
Sút trúng mục tiêu
5
3
Sút ngoài mục tiêu
5
4
Sút bị chặn
4
9
Phạm lỗi
8
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
6
489
Số đường chuyền
456
431
Số đường chuyền chính xác
381
5
Cứu thua
3
19
Tắc bóng
21
Cầu thủ Fabio Grosso
Fabio Grosso
HLV
Cầu thủ Pierpaolo Bisoli
Pierpaolo Bisoli

Đối đầu gần đây

Sassuolo

Số trận (12)

4
Thắng
33.33%
5
Hòa
41.67%
3
Thắng
25%
Modena
Coppa Italia
08 thg 08, 2022
Modena
Đội bóng Modena
Kết thúc
3  -  2
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Coppa Italia
15 thg 08, 2015
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Kết thúc
2  -  0
Modena
Đội bóng Modena
Serie B
26 thg 04, 2013
Modena
Đội bóng Modena
Kết thúc
2  -  1
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Serie B
07 thg 12, 2012
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Kết thúc
2  -  0
Modena
Đội bóng Modena
Serie B
06 thg 04, 2012
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Kết thúc
0  -  0
Modena
Đội bóng Modena

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Parma vs Sassuolo - Vòng cuối Serie A

Sassuolo đặt mục tiêu củng cố vị trí ở nửa trên bảng xếp hạng khi đối đầu với Parma tại Stadio Ennio Tardini trong trận đấu thuộc vòng 38 Serie A.

Nhận định Parma vs Sassuolo - Serie A: Khép lại mùa giải tại Stadio Ennio Tardini

Sassuolo đứng trước cơ hội củng cố vị trí ở nửa trên bảng xếp hạng khi đối đầu với Parma, đội bóng đang sở hữu hàng công thiếu sắc bén nhất giải đấu.

Dự đoán máy tính

Sassuolo
Modena
Thắng
74.6%
Hòa
15.6%
Thắng
9.8%
Sassuolo thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.5%
8-1
0.1%
9-2
0%
6-0
1.3%
7-1
0.4%
8-2
0%
5-0
3%
6-1
1%
7-2
0.1%
8-3
0%
4-0
6%
5-1
2.4%
6-2
0.4%
7-3
0%
3-0
9.7%
4-1
4.8%
5-2
1%
6-3
0.1%
2-0
11.6%
3-1
7.7%
4-2
1.9%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
9.2%
2-1
9.2%
3-2
3.1%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
7.3%
0-0
3.7%
2-2
3.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Modena thắng
0-1
2.9%
1-2
2.9%
2-3
1%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
1.2%
1-3
0.8%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.3%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Venezia
Đội bóng Venezia
372310475 - 314479
2
Frosinone
Đội bóng Frosinone
372212371 - 343778
3
AC Monza
Đội bóng AC Monza
37229659 - 302975
4
Palermo
Đội bóng Palermo
372012561 - 313072
5
Catanzaro
Đội bóng Catanzaro
371514860 - 481259
6
Modena
Đội bóng Modena
3715101249 - 351455
7
Juve Stabia
Đội bóng Juve Stabia
371117943 - 44-150
8
Mantova
Đội bóng Mantova
371371745 - 52-746
9
Cesena
Đội bóng Cesena
3712101542 - 52-1046
10
Avellino
Đội bóng Avellino
3712101542 - 55-1346
11
Carrarese
Đội bóng Carrarese
3710141346 - 50-444
12
Sampdoria
Đội bóng Sampdoria
3711111535 - 47-1244
13
PAD
Đội bóng PAD
3711101635 - 46-1143
14
Empoli
Đội bóng Empoli
379131545 - 52-740
15
Sudtirol
Đội bóng Sudtirol
378161337 - 47-1040
16
Virtus Entella
Đội bóng Virtus Entella
379121634 - 50-1639
17
Bari
Đội bóng Bari
379101835 - 58-2337
18
Pescara
Đội bóng Pescara
377131750 - 65-1534
19
Spezia
Đội bóng Spezia
378101942 - 58-1634
20
Reggiana
Đội bóng Reggiana
378101935 - 56-2134