Serie B
Serie B
Brescia
Đội bóng Brescia
Kết thúc
2  -  5
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Fogliata 20'
Bjarnason 83'
Boloca 2'
Volpato 55'
Laurienté 57'
Iannoni 81'
Pierini 90'+3
Stadio Mario Rigamonti
Alessandro Prontera

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
0
Việt vị
1
19
Tổng cú sút
21
8
Sút trúng mục tiêu
8
10
Sút ngoài mục tiêu
8
1
Sút bị chặn
5
4
Phạm lỗi
15
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
3
445
Số đường chuyền
466
371
Số đường chuyền chính xác
407
3
Cứu thua
6
9
Tắc bóng
14
Cầu thủ Rolando Maran
Rolando Maran
HLV
Cầu thủ Fabio Grosso
Fabio Grosso

Đối đầu gần đây

Brescia

Số trận (10)

3
Thắng
30%
4
Hòa
40%
3
Thắng
30%
Sassuolo
Serie A
09 thg 03, 2020
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Kết thúc
3  -  0
Brescia
Đội bóng Brescia
Serie A
18 thg 12, 2019
Brescia
Đội bóng Brescia
Kết thúc
0  -  2
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Serie B
13 thg 04, 2013
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Kết thúc
1  -  1
Brescia
Đội bóng Brescia
Serie B
18 thg 11, 2012
Brescia
Đội bóng Brescia
Kết thúc
1  -  1
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Serie B
27 thg 04, 2012
Brescia
Đội bóng Brescia
Kết thúc
1  -  2
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Parma vs Sassuolo - Vòng cuối Serie A

Sassuolo đặt mục tiêu củng cố vị trí ở nửa trên bảng xếp hạng khi đối đầu với Parma tại Stadio Ennio Tardini trong trận đấu thuộc vòng 38 Serie A.

Nhận định Parma vs Sassuolo - Serie A: Khép lại mùa giải tại Stadio Ennio Tardini

Sassuolo đứng trước cơ hội củng cố vị trí ở nửa trên bảng xếp hạng khi đối đầu với Parma, đội bóng đang sở hữu hàng công thiếu sắc bén nhất giải đấu.

Dự đoán máy tính

Brescia
Sassuolo
Thắng
26.6%
Hòa
23.9%
Thắng
49.5%
Brescia thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.5%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.5%
4-1
0.8%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
3.9%
3-1
2.6%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
6.6%
2-1
6.7%
3-2
2.2%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.2%
2-2
5.7%
0-0
5.6%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Sassuolo thắng
0-1
9.5%
1-2
9.6%
2-3
3.2%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
8.1%
1-3
5.4%
2-4
1.4%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
4.6%
1-4
2.3%
2-5
0.5%
3-6
0.1%
0-4
2%
1-5
0.8%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.7%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0.1%
0-7
0%
1-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Venezia
Đội bóng Venezia
372310475 - 314479
2
Frosinone
Đội bóng Frosinone
372212371 - 343778
3
AC Monza
Đội bóng AC Monza
37229659 - 302975
4
Palermo
Đội bóng Palermo
372012561 - 313072
5
Catanzaro
Đội bóng Catanzaro
371514860 - 481259
6
Modena
Đội bóng Modena
3715101249 - 351455
7
Juve Stabia
Đội bóng Juve Stabia
371117943 - 44-150
8
Mantova
Đội bóng Mantova
371371745 - 52-746
9
Cesena
Đội bóng Cesena
3712101542 - 52-1046
10
Avellino
Đội bóng Avellino
3712101542 - 55-1346
11
Carrarese
Đội bóng Carrarese
3710141346 - 50-444
12
Sampdoria
Đội bóng Sampdoria
3711111535 - 47-1244
13
PAD
Đội bóng PAD
3711101635 - 46-1143
14
Empoli
Đội bóng Empoli
379131545 - 52-740
15
Sudtirol
Đội bóng Sudtirol
378161337 - 47-1040
16
Virtus Entella
Đội bóng Virtus Entella
379121634 - 50-1639
17
Bari
Đội bóng Bari
379101835 - 58-2337
18
Pescara
Đội bóng Pescara
377131750 - 65-1534
19
Spezia
Đội bóng Spezia
378101942 - 58-1634
20
Reggiana
Đội bóng Reggiana
378101935 - 56-2134