Serie B
Serie B
Modena
Đội bóng Modena
Kết thúc
3  -  0
Juve Stabia
Đội bóng Juve Stabia
Palumbo 25'(pen)
Simone Santoro 44'
Fabio Abiuso 47'
Stadio Alberto Braglia
Alessandro Prontera

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
39%
61%
2
Việt vị
0
9
Tổng cú sút
6
5
Sút trúng mục tiêu
3
2
Sút ngoài mục tiêu
2
2
Sút bị chặn
1
13
Phạm lỗi
19
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
4
286
Số đường chuyền
453
205
Số đường chuyền chính xác
377
3
Cứu thua
2
19
Tắc bóng
14
Cầu thủ Pierpaolo Bisoli
Pierpaolo Bisoli
HLV
Cầu thủ Guido Pagliuca
Guido Pagliuca

Đối đầu gần đây

Modena

Số trận (8)

4
Thắng
50%
3
Hòa
37.5%
1
Thắng
12.5%
Juve Stabia
Serie B
12 thg 04, 2014
Modena
Đội bóng Modena
Kết thúc
4  -  2
Juve Stabia
Đội bóng Juve Stabia
Serie B
09 thg 11, 2013
Juve Stabia
Đội bóng Juve Stabia
Kết thúc
1  -  1
Modena
Đội bóng Modena
Serie B
28 thg 03, 2013
Juve Stabia
Đội bóng Juve Stabia
Kết thúc
1  -  0
Modena
Đội bóng Modena
Serie B
05 thg 11, 2012
Modena
Đội bóng Modena
Kết thúc
1  -  0
Juve Stabia
Đội bóng Juve Stabia
Serie B
28 thg 04, 2012
Modena
Đội bóng Modena
Kết thúc
3  -  0
Juve Stabia
Đội bóng Juve Stabia

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

Modena
Juve Stabia
Thắng
63.6%
Hòa
21.7%
Thắng
14.7%
Modena thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.4%
7-1
0.1%
5-0
1.4%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
3.7%
5-1
1%
6-2
0.1%
3-0
7.8%
4-1
2.8%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
12.5%
3-1
6%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
13.4%
2-1
9.6%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.3%
0-0
7.2%
2-2
3.7%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Juve Stabia thắng
0-1
5.5%
1-2
3.9%
2-3
0.9%
3-4
0.1%
0-2
2.1%
1-3
1%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.5%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Venezia
Đội bóng Venezia
372310475 - 314479
2
Frosinone
Đội bóng Frosinone
372212371 - 343778
3
AC Monza
Đội bóng AC Monza
37229659 - 302975
4
Palermo
Đội bóng Palermo
372012561 - 313072
5
Catanzaro
Đội bóng Catanzaro
371514860 - 481259
6
Modena
Đội bóng Modena
3715101249 - 351455
7
Juve Stabia
Đội bóng Juve Stabia
371117943 - 44-150
8
Mantova
Đội bóng Mantova
371371745 - 52-746
9
Cesena
Đội bóng Cesena
3712101542 - 52-1046
10
Avellino
Đội bóng Avellino
3712101542 - 55-1346
11
Carrarese
Đội bóng Carrarese
3710141346 - 50-444
12
Sampdoria
Đội bóng Sampdoria
3711111535 - 47-1244
13
PAD
Đội bóng PAD
3711101635 - 46-1143
14
Empoli
Đội bóng Empoli
379131545 - 52-740
15
Sudtirol
Đội bóng Sudtirol
378161337 - 47-1040
16
Virtus Entella
Đội bóng Virtus Entella
379121634 - 50-1639
17
Bari
Đội bóng Bari
379101835 - 58-2337
18
Pescara
Đội bóng Pescara
377131750 - 65-1534
19
Spezia
Đội bóng Spezia
378101942 - 58-1634
20
Reggiana
Đội bóng Reggiana
378101935 - 56-2134