Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 19
Josh Maja 89'
Dewsbury-Hall 72'
Winks 90'+4
The Hawthorns
Tim Robinson

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
89'
1
-
1
 
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
40%
60%
1
Việt vị
2
9
Tổng cú sút
9
3
Sút trúng mục tiêu
3
3
Sút ngoài mục tiêu
2
3
Sút bị chặn
4
10
Phạm lỗi
11
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
6
390
Số đường chuyền
583
310
Số đường chuyền chính xác
489
1
Cứu thua
2
15
Tắc bóng
25
Cầu thủ Carlos Corberán
Carlos Corberán
HLV
Cầu thủ Enzo Maresca
Enzo Maresca

Đối đầu gần đây

West Bromwich Albion

Số trận (111)

49
Thắng
44.14%
24
Hòa
21.62%
38
Thắng
34.24%
Leicester City
Premier League
22 thg 04, 2021
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
3  -  0
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
Premier League
13 thg 09, 2020
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
Kết thúc
0  -  3
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Premier League
10 thg 03, 2018
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
Kết thúc
1  -  4
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Premier League
16 thg 10, 2017
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
1  -  1
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
Premier Asia Trophy
19 thg 07, 2017
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
Kết thúc
1  -  1
Leicester City
Đội bóng Leicester City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Man City đón tân binh thứ 4

Manchester City chính thức chiêu mộ thành công tài năng trẻ Jeremy Monga từ Leicester City với bản hợp đồng 5 năm.

Dự đoán máy tính

West Bromwich Albion
Leicester City
Thắng
17.7%
Hòa
22.3%
Thắng
60%
West Bromwich Albion thắng
5-0
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
3-0
0.8%
4-1
0.3%
5-2
0.1%
2-0
2.6%
3-1
1.4%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
5.7%
2-1
4.8%
3-2
1.3%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.6%
0-0
6.4%
2-2
4.4%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Leicester City thắng
0-1
11.8%
1-2
9.8%
2-3
2.7%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
11%
1-3
6.1%
2-4
1.3%
3-5
0.1%
0-3
6.8%
1-4
2.8%
2-5
0.5%
3-6
0%
0-4
3.2%
1-5
1%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
1.2%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.4%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600