Europa League
Europa League -Vòng 5 - Bảng F
Villarreal
Đội bóng Villarreal
Kết thúc
3  -  2
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
Álex Baena 29'
Santi Comesaña 34'
Morales 47'
Palacios 66'
Ioannidis 81'
Estadio de la Cerámica
Ivan Kružliak
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
1
Việt vị
4
11
Tổng cú sút
10
9
Sút trúng mục tiêu
3
2
Sút ngoài mục tiêu
4
0
Sút bị chặn
3
16
Phạm lỗi
13
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
3
527
Số đường chuyền
421
460
Số đường chuyền chính xác
353
1
Cứu thua
6
13
Tắc bóng
19
Cầu thủ Marcelino
Marcelino
HLV
Cầu thủ Ivan Jovanovic
Ivan Jovanovic

Đối đầu gần đây

Villarreal

Số trận (3)

1
Thắng
33.33%
1
Hòa
33.33%
1
Thắng
33.34%
Panathinaikos
Europa League
21 thg 09, 2023
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
Kết thúc
2  -  0
Villarreal
Đội bóng Villarreal
Champions League
10 thg 03, 2009
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
Kết thúc
1  -  2
Villarreal
Đội bóng Villarreal
Champions League
25 thg 02, 2009
Villarreal
Đội bóng Villarreal
Kết thúc
1  -  1
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Villarreal vs Atletico Madrid - Đại chiến vòng cuối La Liga

Villarreal và Atletico Madrid đối đầu trực tiếp tại Estadio de la Ceramica để quyết định vị trí thứ 3 trên bảng xếp hạng khi cả hai đang có cùng 69 điểm.

Nhận định Villarreal vs Atletico Madrid - La Liga: Đại chiến giành ngôi tam lục quân

Với cùng 69 điểm trên bảng xếp hạng, cuộc đối đầu trực tiếp tại Estadio de la Ceramica sẽ quyết định đội bóng cán đích ở vị trí thứ ba trong mùa giải đầy kịch tính.

Villarreal vs Atletico Madrid: Quyết chiến vì vị trí thứ ba và lời chia tay Antoine Griezmann

Tại vòng 38 La Liga, Atletico Madrid chỉ cần một kết quả hòa trước Villarreal để giữ vững vị trí thứ ba trong ngày huyền thoại Antoine Griezmann chính thức nói lời chia tay đội bóng.

Villarreal đối đầu Atletico Madrid: Đại chiến vị trí thứ 3 và vũ điệu cuối của Griezmann

Vòng hạ màn La Liga chứng kiến cuộc thư hùng trực tiếp giữa Villarreal và Atletico Madrid cho vị trí thứ ba. Đây cũng là khoảnh khắc lịch sử khi Antoine Griezmann chính thức nói lời chia tay đội bóng thủ đô.

Dự đoán máy tính

Villarreal
Panathinaikos
Thắng
78.4%
Hòa
14.5%
Thắng
7.1%
Villarreal thắng
10-0
0%
9-0
0%
8-0
0.2%
9-1
0%
7-0
0.5%
8-1
0.1%
6-0
1.5%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
3.6%
6-1
0.9%
7-2
0.1%
4-0
7.2%
5-1
2.2%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
11.6%
4-1
4.4%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
14%
3-1
7%
4-2
1.3%
5-3
0.1%
1-0
11.3%
2-1
8.5%
3-2
2.1%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
6.9%
0-0
4.6%
2-2
2.6%
3-3
0.4%
4-4
0%
Panathinaikos thắng
0-1
2.8%
1-2
2.1%
2-3
0.5%
3-4
0.1%
0-2
0.8%
1-3
0.4%
2-4
0.1%
0-3
0.2%
1-4
0.1%
0-4
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lyon
Đội bóng Lyon
870118 - 51321
2
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
870114 - 6821
3
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
861118 - 81019
4
Real Betis
Đội bóng Real Betis
852113 - 7617
5
Porto
Đội bóng Porto
852113 - 7617
6
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
852111 - 5617
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
852110 - 4617
8
Roma
Đội bóng Roma
851213 - 6716
9
Genk
Đội bóng Genk
851211 - 7416
10
Bologna
Đội bóng Bologna
843114 - 7715
11
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
850315 - 9615
12
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
843112 - 11115
13
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
842215 - 7814
14
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
83508 - 3514
15
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
84227 - 6114
16
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
841315 - 11413
17
PAOK
Đội bóng PAOK
833217 - 14312
19
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
833210 - 7312
20
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
833211 - 9212
21
Celtic
Đội bóng Celtic
832313 - 15-211
22
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
831412 - 15-310
23
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
831412 - 16-410
24
SK Brann
Đội bóng SK Brann
82339 - 11-29
25
Young Boys
Đội bóng Young Boys
830510 - 16-69
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
82155 - 11-67
27
FCSB
Đội bóng FCSB
82159 - 16-77
28
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
82156 - 14-87
29
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
820611 - 15-46
30
Basel
Đội bóng Basel
82069 - 13-46
31
Salzburg
Đội bóng Salzburg
820610 - 15-56
32
Rangers
Đội bóng Rangers
81165 - 14-94
33
Nice
Đội bóng Nice
81077 - 15-83
34
Utrecht
Đội bóng Utrecht
80175 - 15-101
35
Malmö
Đội bóng Malmö
80174 - 15-111
36
Maccabi Tel Aviv
Đội bóng Maccabi Tel Aviv
80172 - 22-201