VĐQG Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp -Vòng 9
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
Kết thúc
5  -  0
Panserraikos FC
Đội bóng Panserraikos FC
Šporar 1', 42'(pen)
Chovan 10'(og)
Adam Gnezda 57'
Mancini 77'
Apostolos Nikolaidis
Vassilis Fotias

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
64%
36%
1
Việt vị
1
18
Tổng cú sút
9
6
Sút trúng mục tiêu
1
4
Sút ngoài mục tiêu
6
8
Sút bị chặn
2
22
Phạm lỗi
13
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
7
Phạt góc
1
606
Số đường chuyền
342
550
Số đường chuyền chính xác
275
1
Cứu thua
2
15
Tắc bóng
15
Cầu thủ Ivan Jovanovic
Ivan Jovanovic
HLV
Cầu thủ Pablo García
Pablo García

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Paks 1-2 Panathinaikos: S. Andino tỏa sáng, Panathinaikos giành trọn 3 điểm

Panathinaikos vượt qua Paks với tỷ số 2-1. Santino Andino là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 7.9. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Panathinaikos thắng Paks, chủ nhà rút ngắn bất thành ở vòng loại Conference League

Panathinaikos đánh bại Paks 2-1 tại Fehérvári úti stadion ở vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League, qua đó giành chiến thắng còn đội chủ nhà chỉ kịp rút ngắn cách biệt nhưng không thể tránh thất bại.

Panathinaikos vượt qua Paks ở vòng loại Conference League

Panathinaikos đánh bại Paks 1-2 tại Fehérvári úti stadion ở vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League, còn đội chủ nhà phải nhận thất bại sau cuộc rượt đuổi tỷ số.

Dự đoán máy tính

Panathinaikos
Panserraikos FC
Thắng
75.4%
Hòa
18%
Thắng
6.6%
Panathinaikos thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.8%
7-1
0.1%
5-0
2.4%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
6%
5-1
1%
6-2
0.1%
3-0
11.9%
4-1
2.5%
5-2
0.2%
2-0
17.9%
3-1
4.9%
4-2
0.5%
5-3
0%
1-0
17.9%
2-1
7.4%
3-2
1%
4-3
0.1%
Hòa
0-0
8.9%
1-1
7.4%
2-2
1.5%
3-3
0.1%
Panserraikos FC thắng
0-1
3.7%
1-2
1.5%
2-3
0.2%
3-4
0%
0-2
0.8%
1-3
0.2%
2-4
0%
0-3
0.1%
1-4
0%
0-4
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
26186249 - 173260
2
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
26177245 - 113458
3
PAOK
Đội bóng PAOK
26176352 - 173557
4
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
26147544 - 261849
5
Levadiakos
Đội bóng Levadiakos
26126851 - 371442
6
OFI
Đội bóng OFI
261021434 - 45-1132
7
Volos New Football
Đội bóng Volos New Football
26941326 - 38-1231
8
Aris Thessaloniki
Đội bóng Aris Thessaloniki
26612820 - 27-730
9
Atromitos
Đội bóng Atromitos
26781126 - 30-429
10
Kifisias
Đội bóng Kifisias
26691132 - 42-1027
11
Panaitolikos
Đội bóng Panaitolikos
26751424 - 38-1426
12
AE Larisa
Đội bóng AE Larisa
264111122 - 39-1723
13
Asteras Tripolis
Đội bóng Asteras Tripolis
26381522 - 41-1917
14
Panserraikos FC
Đội bóng Panserraikos FC
26451716 - 55-3917