VĐQG Romania
VĐQG Romania
Thiam 38'
Oshima 68'
Cluj Arena
Andrei Chivulete

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
30'
38'
1
-
0
 
 
45'+1
Hết hiệp 1
1 - 0
 
50'
50'
 
59'
 
 
68'
1
-
1
78'
 
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
0
Việt vị
3
12
Tổng cú sút
8
4
Sút trúng mục tiêu
3
5
Sút ngoài mục tiêu
4
3
Sút bị chặn
1
16
Phạm lỗi
17
4
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
2
492
Số đường chuyền
367
401
Số đường chuyền chính xác
284
2
Cứu thua
3
10
Tắc bóng
14
Cầu thủ Ovidiu Sabau
Ovidiu Sabau
HLV
Cầu thủ Constantin Galca
Constantin Galca

Đối đầu gần đây

Universitatea Cluj

Số trận (7)

0
Thắng
0%
4
Hòa
57.14%
3
Thắng
42.86%
Universitatea Craiova
Liga I
26 thg 05, 2024
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
Kết thúc
1  -  1
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
Liga I
09 thg 02, 2024
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
Kết thúc
2  -  2
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
Liga I
23 thg 09, 2023
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
Kết thúc
1  -  1
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
Liga I
05 thg 11, 2022
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
Kết thúc
1  -  0
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
Liga I
24 thg 07, 2022
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
Kết thúc
1  -  1
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Universitatea Cluj 2-2 Brann: Màn rượt đuổi tỷ số mãn nhãn

Universitatea Cluj và Brann chia điểm với tỷ số 2-2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Brann đánh rơi lợi thế, Universitatea Cluj giữ lại trận hòa ở vòng loại

Trong trận đấu thuộc vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League tại Cluj Arena, Universitatea Cluj hòa Brann 2-2 sau khi gỡ hai bàn trong những phút cuối. Kết quả khiến hai đội chưa thể phân định thắng bại ở cuộc đối đầu này.

Universitatea Cluj và Brann bất phân thắng bại, lợi thế vẫn bỏ ngỏ

Hòa 2-2 tại Cluj Arena ở vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League, Universitatea Cluj và Brann cùng chưa tạo được lợi thế sau trận đấu.

Thống kê trận đấu Levski Sofia 1-0 Universitatea Craiova: K. Dimitrov tỏa sáng, Levski Sofia giành trọn 3 điểm

Levski Sofia vượt qua Universitatea Craiova với tỷ số 1-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Dimitrov giúp Levski Sofia thắng, Universitatea Craiova gặp bất lợi

Bàn thắng của Dimitrov ở phút 8 giúp Levski Sofia đánh bại Universitatea Craiova 1-0 tại Georgi Asparuhov Stadium, Sofia ở vòng loại thứ hai UEFA Champions League. Đội chủ nhà giành chiến thắng, còn Universitatea Craiova phải nhận thất bại và rơi vào thế bất lợi.

Levski Sofia hạ Universitatea Craiova ở vòng loại Champions League

Levski Sofia đánh bại Universitatea Craiova 1-0 tại vòng loại thứ hai Champions League trên sân Georgi Asparuhov ở Sofia. Dimitrov ghi bàn duy nhất ở phút 8, giúp đội chủ nhà khép lại trận đấu bằng chiến thắng còn Universitatea Craiova phải nhận thất bại.

Thống kê trận đấu Universitatea Cluj 0-0 (pen 2-4) Dynamo Kyiv: Dynamo Kyiv thắng nghẹt thở trên chấm luân lưu

Universitatea Cluj và Dynamo Kyiv hòa 0-0 sau 120 phút, Dynamo Kyiv giành chiến thắng 2-4 ở loạt luân lưu. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Dynamo Kyiv thắng luân lưu, Universitatea Cluj nhận thất bại tại Cluj Arena

Tại vòng loại đầu tiên UEFA Europa League trên sân Cluj Arena, Universitatea Cluj hòa 0-0 Dynamo Kyiv trước khi thua 2-4 trên chấm luân lưu. Dynamo Kyiv giành chiến thắng, còn Universitatea Cluj khép lại trận đấu với thất bại.

Dynamo Kyiv vượt qua Universitatea Cluj sau loạt luân lưu ở vòng loại Europa League

Tại vòng loại thứ nhất Europa League trên sân Cluj Arena, Universitatea Cluj hòa 0-0 với Dynamo Kyiv trước khi thua 2-4 ở loạt luân lưu; Dynamo Kyiv giành chiến thắng, còn Universitatea Cluj nhận thất bại sau trận đấu giằng co.

Thống kê trận đấu Universitatea Craiova 1-0 ML Vitebsk: N. Bancu tỏa sáng, Universitatea Craiova giành trọn 3 điểm

Universitatea Craiova vượt qua ML Vitebsk với tỷ số 1-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Bancu ghi bàn phút 90, Universitatea Craiova hạ ML Vitebsk

Universitatea Craiova thắng ML Vitebsk 1-0 tại vòng loại thứ nhất Champions League trên sân Stadionul Ion Oblemenco nhờ bàn quyết định của Bancu ở phút 90; đội chủ nhà tận hưởng chiến thắng, còn ML Vitebsk nhận thất bại đáng tiếc.

Bancu ghi bàn phút 90, Universitatea Craiova hạ ML Vitebsk

Universitatea Craiova thắng ML Vitebsk 1-0 nhờ bàn của Bancu ở phút 90 tại Stadionul Ion Oblemenco, trong khuôn khổ vòng loại thứ nhất Champions League. Đội chủ nhà giành chiến thắng quan trọng, còn ML Vitebsk phải nhận thất bại đáng tiếc.

Dự đoán máy tính

Universitatea Cluj
Universitatea Craiova
Thắng
43.5%
Hòa
26.2%
Thắng
30.3%
Universitatea Cluj thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.7%
4-1
1.5%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
7.8%
3-1
4.3%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
10.8%
2-1
8.9%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
7.6%
2-2
5.1%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Universitatea Craiova thắng
0-1
8.7%
1-2
7.2%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5%
1-3
2.7%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.9%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
30179453 - 272660
2
FC Rapid Bucuresti
Đội bóng FC Rapid Bucuresti
30168647 - 301756
3
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
30166848 - 272154
4
CFR Cluj
Đội bóng CFR Cluj
30158749 - 40953
5
Dinamo Bucureşti
Đội bóng Dinamo Bucureşti
301410642 - 281452
6
FC Arges
Đội bóng FC Arges
301551037 - 28950
7
FCSB
Đội bóng FCSB
301371048 - 40846
8
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
301110939 - 44-543
9
Botosani
Đội bóng Botosani
301191037 - 29842
10
Oțelul Galați
Đội bóng Oțelul Galați
301181139 - 32741
11
Farul Constanța
Đội bóng Farul Constanța
301071339 - 37237
12
Petrolul Ploiesti
Đội bóng Petrolul Ploiesti
307111224 - 31-732
13
Csikszereda
Đội bóng Csikszereda
30881430 - 58-2832
14
Unirea Slobozia
Đội bóng Unirea Slobozia
30741927 - 46-1925
15
Hermannstadt
Đội bóng Hermannstadt
30581729 - 50-2123
16
Metaloglobus
Đội bóng Metaloglobus
30262225 - 66-4112