VĐQG Romania
VĐQG Romania
Bic 62'
Cluj Arena
Marcel Birsan

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
62'
1
-
0
 
65'
 
85'
 
 
90'+4
Kết thúc
1 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
41%
59%
1
Việt vị
1
6
Tổng cú sút
12
2
Sút trúng mục tiêu
3
2
Sút ngoài mục tiêu
7
2
Sút bị chặn
2
18
Phạm lỗi
13
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
6
328
Số đường chuyền
460
246
Số đường chuyền chính xác
374
3
Cứu thua
1
15
Tắc bóng
17
Cầu thủ Ovidiu Sabau
Ovidiu Sabau
HLV
Cầu thủ Zeljko Kopic
Zeljko Kopic

Đối đầu gần đây

Universitatea Cluj

Số trận (101)

23
Thắng
22.77%
27
Hòa
26.73%
51
Thắng
50.5%
Dinamo Bucureşti
Liga I
04 thg 05, 2024
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
Kết thúc
3  -  3
Dinamo Bucureşti
Đội bóng Dinamo Bucureşti
Liga I
11 thg 12, 2023
Dinamo Bucureşti
Đội bóng Dinamo Bucureşti
Kết thúc
0  -  1
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
Liga I
05 thg 08, 2023
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
Kết thúc
1  -  1
Dinamo Bucureşti
Đội bóng Dinamo Bucureşti
Liga Rumana - Play Offs Promotion
29 thg 05, 2022
Dinamo Bucureşti
Đội bóng Dinamo Bucureşti
Kết thúc
1  -  1
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
Liga Rumana - Play Offs Promotion
21 thg 05, 2022
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
Kết thúc
2  -  0
Dinamo Bucureşti
Đội bóng Dinamo Bucureşti

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dynamo Kyiv 0-0 Universitatea Cluj: Hai đội chia điểm

Dynamo Kyiv tiếp đón Universitatea Cluj trên sân trung lập Motor Lublin Arena trong khuôn khổ UEFA Europa League, hứa hẹn một cuộc đối đầu giàu cảm xúc giữa hai nền bóng đá Đông Âu.

Cầm hòa Dynamo Kyiv, Universitatea Cluj mở màn vòng loại Europa League

Dynamo Kyiv và Universitatea Cluj hòa 0-0 trên sân trung lập Arena Lublin ở lượt đi vòng loại 1 UEFA Europa League, cả hai đội đều chưa thể chiếm lợi thế trước cuộc đối đầu quyết định phía sau.

Dự đoán máy tính

Universitatea Cluj
Dinamo Bucureşti
Thắng
48.4%
Hòa
25.4%
Thắng
26.2%
Universitatea Cluj thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.7%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
4.5%
4-1
1.9%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
8.7%
3-1
4.8%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
11.3%
2-1
9.4%
3-2
2.6%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
7.3%
2-2
5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Dinamo Bucureşti thắng
0-1
7.8%
1-2
6.5%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.2%
1-3
2.3%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.5%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
30179453 - 272660
2
FC Rapid Bucuresti
Đội bóng FC Rapid Bucuresti
30168647 - 301756
3
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
30166848 - 272154
4
CFR Cluj
Đội bóng CFR Cluj
30158749 - 40953
5
Dinamo Bucureşti
Đội bóng Dinamo Bucureşti
301410642 - 281452
6
FC Arges
Đội bóng FC Arges
301551037 - 28950
7
FCSB
Đội bóng FCSB
301371048 - 40846
8
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
301110939 - 44-543
9
Botosani
Đội bóng Botosani
301191037 - 29842
10
Oțelul Galați
Đội bóng Oțelul Galați
301181139 - 32741
11
Farul Constanța
Đội bóng Farul Constanța
301071339 - 37237
12
Petrolul Ploiesti
Đội bóng Petrolul Ploiesti
307111224 - 31-732
13
Csikszereda
Đội bóng Csikszereda
30881430 - 58-2832
14
Unirea Slobozia
Đội bóng Unirea Slobozia
30741927 - 46-1925
15
Hermannstadt
Đội bóng Hermannstadt
30581729 - 50-2123
16
Metaloglobus
Đội bóng Metaloglobus
30262225 - 66-4112