VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 29
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Kết thúc
1  -  1
Göztepe
Đội bóng Göztepe
Zubkov 32'
Rômulo 31'(pen)
Papara Park
Ali Sansalan

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
25'
 
31'
0
-
1
 
35'
Hết hiệp 1
1 - 1
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
68%
32%
1
Việt vị
4
12
Tổng cú sút
6
2
Sút trúng mục tiêu
3
6
Sút ngoài mục tiêu
2
4
Sút bị chặn
1
7
Phạm lỗi
17
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
1
537
Số đường chuyền
258
433
Số đường chuyền chính xác
189
2
Cứu thua
1
22
Tắc bóng
11
Cầu thủ Fatih Tekke
Fatih Tekke
HLV
Cầu thủ Stanimir Stoilov
Stanimir Stoilov

Đối đầu gần đây

Trabzonspor

Số trận (34)

17
Thắng
50%
11
Hòa
32.35%
6
Thắng
17.65%
Göztepe
Süper Lig
26 thg 10, 2024
Göztepe
Đội bóng Göztepe
Kết thúc
2  -  1
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Süper Lig
12 thg 03, 2022
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Kết thúc
4  -  2
Göztepe
Đội bóng Göztepe
Süper Lig
23 thg 10, 2021
Göztepe
Đội bóng Göztepe
Kết thúc
0  -  1
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Süper Lig
28 thg 04, 2021
Göztepe
Đội bóng Göztepe
Kết thúc
1  -  1
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Süper Lig
06 thg 01, 2021
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Kết thúc
1  -  0
Göztepe
Đội bóng Göztepe

Phong độ gần đây

Tin Tức

Onana tái xuất MU

Thủ thành Andre Onana trở lại MU sau khi kết thúc hợp đồng cho mượn tại Trabzonspor.

Dự đoán máy tính

Trabzonspor
Göztepe
Thắng
50.6%
Hòa
23.7%
Thắng
25.7%
Trabzonspor thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.7%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.1%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
4.8%
4-1
2.4%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
8.3%
3-1
5.6%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.5%
2-1
9.6%
3-2
3.3%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.1%
2-2
5.6%
0-0
5.5%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Göztepe thắng
0-1
6.4%
1-2
6.5%
2-3
2.2%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
3.7%
1-3
2.5%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.5%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
32235473 - 274674
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
322010271 - 343770
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
32199459 - 352466
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
32178756 - 362059
5
Göztepe
Đội bóng Göztepe
321313640 - 281252
6
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
32149953 - 341951
7
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
321212843 - 42148
8
Rizespor
Đội bóng Rizespor
3210101244 - 46-240
9
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
3210101242 - 45-340
10
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
329101326 - 36-1037
11
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
329101341 - 54-1337
12
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
326161037 - 38-134
14
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
32781726 - 45-1929
15
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
32781730 - 51-2129
16
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
32771830 - 45-1528
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
325121524 - 58-3427
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
32662028 - 53-2524