VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 28
Banza 6'
Tufan 62'
Mendy 87'
Başakşehir Fatih Terim Stadyumu
Mehmet Türkmen

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
43'
43'
 
Hết hiệp 1
0 - 1
48'
 
 
54'
59'
 
 
62'
0
-
2
64'
 
77'
 
Kết thúc
0 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
3
Việt vị
0
13
Tổng cú sút
9
5
Sút trúng mục tiêu
4
5
Sút ngoài mục tiêu
3
3
Sút bị chặn
2
10
Phạm lỗi
13
3
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
2
431
Số đường chuyền
378
374
Số đường chuyền chính xác
317
1
Cứu thua
5
16
Tắc bóng
23
Cầu thủ Çagdas Atan
Çagdas Atan
HLV
Cầu thủ Fatih Tekke
Fatih Tekke

Đối đầu gần đây

İstanbul Başakşehir

Số trận (38)

10
Thắng
26.32%
12
Hòa
31.58%
16
Thắng
42.1%
Trabzonspor
Süper Lig
19 thg 10, 2024
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Kết thúc
1  -  0
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
Süper Lig
18 thg 05, 2024
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
Kết thúc
0  -  1
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Cup
28 thg 02, 2024
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Kết thúc
1  -  0
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
Süper Lig
23 thg 12, 2023
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Kết thúc
1  -  1
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
Süper Lig
07 thg 06, 2023
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
Kết thúc
3  -  1
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor

Phong độ gần đây

Tin Tức

Onana tái xuất MU

Thủ thành Andre Onana trở lại MU sau khi kết thúc hợp đồng cho mượn tại Trabzonspor.

Dự đoán máy tính

İstanbul Başakşehir
Trabzonspor
Thắng
45.3%
Hòa
24.9%
Thắng
29.8%
İstanbul Başakşehir thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.5%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
3.9%
4-1
1.9%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
7.5%
3-1
4.8%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
9.6%
2-1
9.2%
3-2
2.9%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.8%
0-0
6.1%
2-2
5.6%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Trabzonspor thắng
0-1
7.5%
1-2
7.2%
2-3
2.3%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
4.6%
1-3
2.9%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
1.9%
1-4
0.9%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
32235473 - 274674
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
322010271 - 343770
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
32199459 - 352466
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
32178756 - 362059
5
Göztepe
Đội bóng Göztepe
321313640 - 281252
6
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
32149953 - 341951
7
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
321212843 - 42148
8
Rizespor
Đội bóng Rizespor
3210101244 - 46-240
9
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
3210101242 - 45-340
10
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
329101326 - 36-1037
11
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
329101341 - 54-1337
12
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
326161037 - 38-134
14
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
32781726 - 45-1929
15
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
32781730 - 51-2129
16
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
32771830 - 45-1528
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
325121524 - 58-3427
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
32662028 - 53-2524