Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 46
Swansea City
Đội bóng Swansea City
Kết thúc
3  -  3
Oxford United
Đội bóng Oxford United
Ji-Sung Eom 23'
Ronald 57'
Cullen 82'
Leigh 40'
Helik 62'
Placheta 90'+3
Swansea.com Stadium

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
40'
1
-
1
Hết hiệp 1
1 - 1
57'
2
-
1
 
 
62'
2
-
2
82'
3
-
2
 
 
90'+3
3
-
3
 
90'+5
Kết thúc
3 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
4
Việt vị
3
12
Tổng cú sút
9
5
Sút trúng mục tiêu
6
5
Sút ngoài mục tiêu
2
8
Phạm lỗi
10
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
4
493
Số đường chuyền
328
398
Số đường chuyền chính xác
243
3
Cứu thua
2
17
Tắc bóng
16
Cầu thủ Alan Sheehan
Alan Sheehan
HLV
Cầu thủ Gary Rowett
Gary Rowett

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Leyton Orient 2-0 Oxford United: I. El Mizouni tỏa sáng, Leyton Orient giành chiến thắng, đi tiếp

Leyton Orient vượt qua Oxford United với tỷ số 2-0. Idris El Mizouni là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 7.9. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Đả bại Oxford United 2-0, Leyton Orient đi tiếp, tiễn đối thủ khỏi League Cup

Bùng nổ ở những phút cuối với hai bàn thắng của Mitchell và Mizouni, Leyton Orient đánh bại Oxford United 2-0 trên sân Brisbane Road tại vòng Round of 128 League Cup để giành vé đi tiếp, trong khi đối thủ chính thức bị loại.

Thắng Oxford United 2-0, Leyton Orient giành vé đi tiếp, đối thủ bị loại

Nhờ hai bàn thắng muộn của Mitchell và Mizouni trên sân Brisbane Road, Leyton Orient đánh bại Oxford United 2-0 tại vòng Round of 128 League Cup để giành quyền đi tiếp, trực tiếp loại đối thủ khỏi giải đấu.

Dự đoán máy tính

Swansea City
Oxford United
Thắng
51.5%
Hòa
25.7%
Thắng
22.7%
Swansea City thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
2%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
5.2%
4-1
1.8%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
10.1%
3-1
4.8%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
13.1%
2-1
9.3%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
8.6%
2-2
4.3%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Oxford United thắng
0-1
7.9%
1-2
5.6%
2-3
1.3%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.7%
1-3
1.7%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
1.1%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600