Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 42
Sunderland
Đội bóng Sunderland
Kết thúc
0  -  1
Swansea City
Đội bóng Swansea City
Ben Cabango 58'
Stadium of Light
Farai Hallam

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
31'
 
Hết hiệp 1
0 - 0
 
58'
0
-
1
60'
 
 
62'
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
68%
32%
5
Việt vị
2
12
Tổng cú sút
9
3
Sút trúng mục tiêu
2
1
Sút ngoài mục tiêu
6
8
Sút bị chặn
1
13
Phạm lỗi
16
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
1
585
Số đường chuyền
275
501
Số đường chuyền chính xác
202
1
Cứu thua
3
10
Tắc bóng
22
Cầu thủ Régis Le Bris
Régis Le Bris
HLV
Cầu thủ Alan Sheehan
Alan Sheehan

Đối đầu gần đây

Sunderland

Số trận (35)

12
Thắng
34.29%
11
Hòa
31.43%
12
Thắng
34.28%
Swansea City
Championship
14 thg 12, 2024
Swansea City
Đội bóng Swansea City
Kết thúc
2  -  3
Sunderland
Đội bóng Sunderland
Championship
24 thg 02, 2024
Sunderland
Đội bóng Sunderland
Kết thúc
1  -  2
Swansea City
Đội bóng Swansea City
Championship
04 thg 11, 2023
Swansea City
Đội bóng Swansea City
Kết thúc
0  -  0
Sunderland
Đội bóng Sunderland
Championship
14 thg 01, 2023
Sunderland
Đội bóng Sunderland
Kết thúc
1  -  3
Swansea City
Đội bóng Swansea City
Championship
08 thg 10, 2022
Swansea City
Đội bóng Swansea City
Kết thúc
2  -  1
Sunderland
Đội bóng Sunderland

Phong độ gần đây

Tin Tức

Granit Xhaka từ chối tái hợp Xabi Alonso tại Chelsea để viết lịch sử cùng Sunderland

Tiền vệ Granit Xhaka đã khước từ cơ hội gia nhập Chelsea để tiếp tục gắn bó với Sunderland. Quyết định này được thúc đẩy bởi khát khao đưa Mèo đen trở lại đấu trường châu Âu sau hơn nửa thế kỷ.

Dự đoán máy tính

Sunderland
Swansea City
Thắng
54.9%
Hòa
24.5%
Thắng
20.6%
Sunderland thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.8%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.4%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
3-0
5.8%
4-1
2.2%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
10.6%
3-1
5.3%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
12.8%
2-1
9.6%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.6%
0-0
7.7%
2-2
4.3%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Swansea City thắng
0-1
7%
1-2
5.3%
2-3
1.3%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.2%
1-3
1.6%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
1%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600