Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 39
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
3  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Hamer 19'
Campbell 30'
Brewster 62'
Rudoni 90'+2
Bramall Lane
Oliver Langford

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
41%
59%
4
Việt vị
3
16
Tổng cú sút
10
6
Sút trúng mục tiêu
4
3
Sút ngoài mục tiêu
4
7
Sút bị chặn
2
11
Phạm lỗi
9
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
2
369
Số đường chuyền
509
290
Số đường chuyền chính xác
441
3
Cứu thua
3
11
Tắc bóng
10
Cầu thủ Chris Wilder
Chris Wilder
HLV
Cầu thủ Frank Lampard
Frank Lampard

Đối đầu gần đây

Sheffield United

Số trận (68)

23
Thắng
33.82%
22
Hòa
32.35%
23
Thắng
33.83%
Coventry City
Championship
23 thg 11, 2024
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
2  -  2
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Championship
26 thg 12, 2022
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
3  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
20 thg 10, 2022
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
1  -  0
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Championship
12 thg 03, 2022
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
4  -  1
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Championship
20 thg 11, 2021
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
0  -  0
Coventry City
Đội bóng Coventry City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đội bóng của Lampard có thể phá kỷ lục chuyển nhượng

Coventry City sẵn sàng phá sâu kỷ lục chuyển nhượng CLB với thương vụ 20 triệu bảng nhằm giữ chân thủ môn Carl Rushworth.

Xác định đội bóng tân binh thứ 3 ở Ngoại hạng Anh

Hull City cùng với Coventry City và Ipswich Town trở thành 3 tân binh của giải Ngoại hạng Anh mùa tới 2026-2027.

Dự đoán máy tính

Sheffield United
Coventry City
Thắng
55.2%
Hòa
23.5%
Thắng
21.3%
Sheffield United thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
0.9%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.5%
5-1
0.9%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
5.8%
4-1
2.5%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
9.8%
3-1
5.7%
4-2
1.3%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
11.2%
2-1
9.8%
3-2
2.9%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.2%
0-0
6.4%
2-2
4.9%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Coventry City thắng
0-1
6.4%
1-2
5.6%
2-3
1.6%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.2%
1-3
1.8%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600