Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
1  -  1
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Campbell 61'
Sykes 90'
Bramall Lane
Stephen Martin

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
40%
60%
2
Việt vị
3
13
Tổng cú sút
23
5
Sút trúng mục tiêu
4
2
Sút ngoài mục tiêu
7
6
Sút bị chặn
12
8
Phạm lỗi
9
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
4
340
Số đường chuyền
504
270
Số đường chuyền chính xác
424
3
Cứu thua
4
10
Tắc bóng
13
Cầu thủ Chris Wilder
Chris Wilder
HLV
Cầu thủ Liam Manning
Liam Manning

Đối đầu gần đây

Sheffield United

Số trận (53)

30
Thắng
56.6%
9
Hòa
16.98%
14
Thắng
26.42%
Bristol City
Championship
06 thg 11, 2024
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Kết thúc
1  -  2
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Championship
19 thg 04, 2023
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
1  -  0
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Championship
02 thg 11, 2022
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Kết thúc
0  -  1
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Championship
18 thg 04, 2022
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Kết thúc
1  -  1
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Championship
28 thg 11, 2021
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
2  -  0
Bristol City
Đội bóng Bristol City

Phong độ gần đây

Tin Tức

MU rao bán thủ môn Radek Vitek với giá 10 triệu bảng sau mùa giải bùng nổ tại Championship

Manchester United sẵn sàng để Radek Vitek ra đi với giá 10 triệu bảng. Sau màn trình diễn ấn tượng tại Bristol City, thủ môn 22 tuổi muốn tìm suất bắt chính.

Dự đoán máy tính

Sheffield United
Bristol City
Thắng
59.7%
Hòa
22.3%
Thắng
18%
Sheffield United thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.4%
7-1
0.1%
5-0
1.2%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
3.1%
5-1
1.1%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
6.7%
4-1
2.8%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
10.8%
3-1
6.1%
4-2
1.3%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
11.7%
2-1
9.9%
3-2
2.8%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.6%
0-0
6.3%
2-2
4.5%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Bristol City thắng
0-1
5.7%
1-2
4.8%
2-3
1.4%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.6%
1-3
1.5%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.8%
1-4
0.3%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600