Hạng 2 Nhật Bản
Hạng 2 Nhật Bản -Vòng 9
Sagamihara
Đội bóng Sagamihara
Kết thúc
1  -  1
Thespa Gunma
Đội bóng Thespa Gunma
Takumi Kato 21'
Konishi 70'

Diễn biến

Cầu thủ Yuki Stalph
Yuki Stalph
HLV
Cầu thủ Masaru Okita
Masaru Okita

Phong độ gần đây

Tin Tức

Brazil vs Nhật Bản: Vì sao Nhật Bản 'thích' Brazil nhất?

Trước cuộc chạm trán ở vòng 32 đội World Cup 2026, HLV Yuki Stalf của CLB SC Sagamihara đưa ra nhận định đáng chú ý rằng Nhật Bản có nhiều cơ hội tạo bất ngờ trước Brazil hơn so với việc đối đầu Pháp hay Maroc.

Dự đoán máy tính

Sagamihara
Thespa Gunma
Thắng
42.5%
Hòa
26.1%
Thắng
31.4%
Sagamihara thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.5%
4-1
1.5%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
7.4%
3-1
4.2%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
10.5%
2-1
8.8%
3-2
2.5%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
7.3%
2-2
5.3%
3-3
1%
4-4
0.1%
Thespa Gunma thắng
0-1
8.7%
1-2
7.4%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.2%
1-3
2.9%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
2.1%
1-4
0.9%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Tochigi City
Đội bóng Tochigi City
38238769 - 373277
2
Vanraure Hachinohe
Đội bóng Vanraure Hachinohe
38219846 - 232372
3
Osaka
Đội bóng Osaka
38218955 - 332271
4
Tegevajaro Miyazaki
Đội bóng Tegevajaro Miyazaki
381910961 - 451667
5
Kagoshima United
Đội bóng Kagoshima United
381812869 - 442566
6
Zweigen Kanazawa
Đội bóng Zweigen Kanazawa
381851553 - 45859
7
Tochigi
Đội bóng Tochigi
381771442 - 36658
8
Giravanz Kitakyushu
Đội bóng Giravanz Kitakyushu
381751646 - 41556
9
Nara Club
Đội bóng Nara Club
3815111250 - 46456
10
Fukushima United
Đội bóng Fukushima United
381681460 - 67-756
11
Gainare Tottori
Đội bóng Gainare Tottori
381561744 - 49-551
12
Sagamihara
Đội bóng Sagamihara
3813111438 - 50-1250
13
Gifu
Đội bóng Gifu
381381752 - 60-847
14
Thespa Gunma
Đội bóng Thespa Gunma
3812101656 - 59-346
15
Matsumoto Yamaga
Đội bóng Matsumoto Yamaga
3811101741 - 50-943
16
Ryūkyū
Đội bóng Ryūkyū
3810101841 - 57-1640
17
Kamatamare Sanuki
Đội bóng Kamatamare Sanuki
381082041 - 57-1638
18
Kochi United
Đội bóng Kochi United
381082040 - 60-2038
19
Parceiro Nagano
Đội bóng Parceiro Nagano
38982129 - 57-2835
20
Azul Claro Numazu
Đội bóng Azul Claro Numazu
386102240 - 57-1728