Hạng 2 Nhật Bản
Hạng 2 Nhật Bản -Vòng 6
Matsumoto Yamaga
Đội bóng Matsumoto Yamaga
Kết thúc
2  -  0
Sagamihara
Đội bóng Sagamihara
Asakawa 20'
Yamamoto 55'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
1 - 0
 
50'
55'
2
-
0
 
Kết thúc
2 - 0
Cầu thủ Tomonobu Hayakawa
Tomonobu Hayakawa
HLV
Cầu thủ Yuki Stalph
Yuki Stalph

Phong độ gần đây

Tin Tức

Brazil vs Nhật Bản: Vì sao Nhật Bản 'thích' Brazil nhất?

Trước cuộc chạm trán ở vòng 32 đội World Cup 2026, HLV Yuki Stalf của CLB SC Sagamihara đưa ra nhận định đáng chú ý rằng Nhật Bản có nhiều cơ hội tạo bất ngờ trước Brazil hơn so với việc đối đầu Pháp hay Maroc.

Dự đoán máy tính

Matsumoto Yamaga
Sagamihara
Thắng
56.9%
Hòa
23.9%
Thắng
19.2%
Matsumoto Yamaga thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
0.9%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.6%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
3-0
6.2%
4-1
2.3%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
11%
3-1
5.5%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
13%
2-1
9.6%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.3%
0-0
7.6%
2-2
4.2%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Sagamihara thắng
0-1
6.7%
1-2
5%
2-3
1.2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.9%
1-3
1.4%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.8%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Tochigi City
Đội bóng Tochigi City
38238769 - 373277
2
Vanraure Hachinohe
Đội bóng Vanraure Hachinohe
38219846 - 232372
3
Osaka
Đội bóng Osaka
38218955 - 332271
4
Tegevajaro Miyazaki
Đội bóng Tegevajaro Miyazaki
381910961 - 451667
5
Kagoshima United
Đội bóng Kagoshima United
381812869 - 442566
6
Zweigen Kanazawa
Đội bóng Zweigen Kanazawa
381851553 - 45859
7
Tochigi
Đội bóng Tochigi
381771442 - 36658
8
Giravanz Kitakyushu
Đội bóng Giravanz Kitakyushu
381751646 - 41556
9
Nara Club
Đội bóng Nara Club
3815111250 - 46456
10
Fukushima United
Đội bóng Fukushima United
381681460 - 67-756
11
Gainare Tottori
Đội bóng Gainare Tottori
381561744 - 49-551
12
Sagamihara
Đội bóng Sagamihara
3813111438 - 50-1250
13
Gifu
Đội bóng Gifu
381381752 - 60-847
14
Thespa Gunma
Đội bóng Thespa Gunma
3812101656 - 59-346
15
Matsumoto Yamaga
Đội bóng Matsumoto Yamaga
3811101741 - 50-943
16
Ryūkyū
Đội bóng Ryūkyū
3810101841 - 57-1640
17
Kamatamare Sanuki
Đội bóng Kamatamare Sanuki
381082041 - 57-1638
18
Kochi United
Đội bóng Kochi United
381082040 - 60-2038
19
Parceiro Nagano
Đội bóng Parceiro Nagano
38982129 - 57-2835
20
Azul Claro Numazu
Đội bóng Azul Claro Numazu
386102240 - 57-1728