
Margaret 18'
Haller 46', 80'(pen)
Mandemakers Stadion
Jeroen Manschot
Diễn biến
Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
1 - 0
Kết thúc
1 - 2
Thống kê
Tỉ lệ kiểm soát bóng
0
Việt vị
1
11
Tổng cú sút
18
4
Sút trúng mục tiêu
7
5
Sút ngoài mục tiêu
4
2
Sút bị chặn
7
12
Phạm lỗi
12
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
3
422
Số đường chuyền
509
341
Số đường chuyền chính xác
407
6
Cứu thua
3
24
Tắc bóng
22

Henk Fraser
HLV

Ron Jans
Thay Người
Đối đầu gần đây

Số trận (60)
16
Thắng
26.67%
15
Hòa
25%
29
Thắng
48.33%

Eredivisie
06 thg 10, 2024
Utrecht

Kết thúc
3 - 2
RKC Waalwijk

Eredivisie
28 thg 04, 2024
RKC Waalwijk

Kết thúc
2 - 2
Utrecht

Eredivisie
16 thg 12, 2023
Utrecht

Kết thúc
1 - 1
RKC Waalwijk

KNVB Beker
01 thg 11, 2023
Utrecht

Kết thúc
3 - 2
RKC Waalwijk

Eredivisie
14 thg 05, 2023
Utrecht

Kết thúc
2 - 0
RKC Waalwijk

Phong độ gần đây
Tin Tức
Ajax đối đầu Utrecht lúc 17h15 ngày 24/05 trong trận cầu quyết định top 5 Eredivisie. Đội khách đang chiếm ưu thế nhờ phong độ thăng hoa và lịch sử đối đầu.
Ajax đối đầu Utrecht tại Kras Stadion trong trận cầu quyết định vị trí thứ 5 trên bảng xếp hạng Eredivisie, nơi đội khách đang nắm giữ lợi thế tâm lý cực lớn từ lịch sử đối đầu.
Utrecht tiếp đón Heerenveen tại Stadion Galgenwaard trong bối cảnh phong độ hai đội đang có sự phân hóa rõ rệt, khi đội chủ nhà chiếm ưu thế lớn từ lịch sử đối đầu đến thành tích sân nhà.
Utrecht tiếp đón Heerenveen tại Stadion Galgenwaard trong trận cầu mang tính bước ngoặt cho tham vọng giữ vững vị trí thứ 6, khi hai đội chỉ cách nhau vỏn vẹn 2 điểm trên bảng xếp hạng.
Dự đoán máy tính


Thắng
18.7%
Hòa
21%
Thắng
60.3%
RKC Waalwijk thắng
5-0
0%
6-1
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
0.9%
4-1
0.5%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
2.5%
3-1
1.7%
4-2
0.5%
5-3
0.1%
1-0
4.9%
2-1
5.1%
3-2
1.8%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.8%
2-2
5.1%
0-0
4.7%
3-3
1.2%
4-4
0.2%
5-5
0%
Utrecht thắng
0-1
9.5%
1-2
10%
2-3
3.5%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
9.6%
1-3
6.7%
2-4
1.8%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
6.5%
1-4
3.4%
2-5
0.7%
3-6
0.1%
0-4
3.3%
1-5
1.4%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
1.3%
1-6
0.5%
2-7
0.1%
0-6
0.4%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%






















































