Cúp QG Hà Lan
Cúp QG Hà Lan
Amsterdamsche FC
Đội bóng Amsterdamsche FC
Kết thúc
0  -  8
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Jensen 34', 40'
Miguel Rodríguez 43', 60'
Blake 70'
Aaronson 78'
David Min 87', 90'
Sportpark Goed Genoeg
Robin Hensgens

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
39%
61%
2
Việt vị
2
3
Tổng cú sút
19
1
Sút trúng mục tiêu
11
2
Sút ngoài mục tiêu
4
0
Sút bị chặn
4
17
Phạm lỗi
8
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
5
345
Số đường chuyền
511
249
Số đường chuyền chính xác
433
3
Cứu thua
1
13
Tắc bóng
20
Cầu thủ Benno Nihom
Benno Nihom
HLV
Cầu thủ Ron Jans
Ron Jans

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Ajax vs Utrecht - Eredivisie: Thử thách cực đại tại Kras Stadion

Ajax đối đầu Utrecht lúc 17h15 ngày 24/05 trong trận cầu quyết định top 5 Eredivisie. Đội khách đang chiếm ưu thế nhờ phong độ thăng hoa và lịch sử đối đầu.

Nhận định Ajax vs Utrecht - Eredivisie: Khốc liệt cuộc đua top 5

Ajax đối đầu Utrecht tại Kras Stadion trong trận cầu quyết định vị trí thứ 5 trên bảng xếp hạng Eredivisie, nơi đội khách đang nắm giữ lợi thế tâm lý cực lớn từ lịch sử đối đầu.

Nhận định Utrecht vs Heerenveen - Quyết đấu vì vị trí thứ 6 tại Eredivisie

Utrecht tiếp đón Heerenveen tại Stadion Galgenwaard trong bối cảnh phong độ hai đội đang có sự phân hóa rõ rệt, khi đội chủ nhà chiếm ưu thế lớn từ lịch sử đối đầu đến thành tích sân nhà.

Nhận định Utrecht vs Heerenveen - Eredivisie: Cuộc chiến quyết định vị trí top 6

Utrecht tiếp đón Heerenveen tại Stadion Galgenwaard trong trận cầu mang tính bước ngoặt cho tham vọng giữ vững vị trí thứ 6, khi hai đội chỉ cách nhau vỏn vẹn 2 điểm trên bảng xếp hạng.

Dự đoán máy tính

Amsterdamsche FC
Utrecht
Thắng
17.4%
Hòa
20.8%
Thắng
61.8%
Amsterdamsche FC thắng
5-0
0%
6-1
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
0.8%
4-1
0.4%
5-2
0.1%
2-0
2.3%
3-1
1.5%
4-2
0.4%
5-3
0.1%
1-0
4.8%
2-1
4.8%
3-2
1.6%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.8%
0-0
5%
2-2
4.8%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
5-5
0%
Utrecht thắng
0-1
10.1%
1-2
10%
2-3
3.3%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
10.2%
1-3
6.7%
2-4
1.7%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
6.9%
1-4
3.4%
2-5
0.7%
3-6
0.1%
0-4
3.5%
1-5
1.4%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
1.4%
1-6
0.5%
2-7
0.1%
0-6
0.5%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%