VĐQG Brazil (Paulista)
VĐQG Brazil (Paulista) -Vòng 10
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Kết thúc
0  -  0
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Allianz Parque
Flavio Rodrigues De Souza

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
1
Việt vị
4
15
Tổng cú sút
4
2
Sút trúng mục tiêu
1
9
Sút ngoài mục tiêu
3
4
Sút bị chặn
0
16
Phạm lỗi
15
0
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
2
406
Số đường chuyền
336
351
Số đường chuyền chính xác
271
1
Cứu thua
2
10
Tắc bóng
12
Cầu thủ Abel Ferreira
Abel Ferreira
HLV
Cầu thủ Luis Zubeldía
Luis Zubeldía

Đối đầu gần đây

Palmeiras

Số trận (120)

41
Thắng
34.17%
44
Hòa
36.67%
35
Thắng
29.16%
São Paulo
Série A
19 thg 08, 2024
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Kết thúc
2  -  1
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Série A
30 thg 04, 2024
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
0  -  0
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Paulista A1
04 thg 03, 2024
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
1  -  1
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Supercopa do Brasil
05 thg 02, 2024
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Kết thúc
0  -  0
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Série A
26 thg 10, 2023
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Kết thúc
5  -  0
São Paulo
Đội bóng São Paulo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Giải mã Eduardo Conceicao: Thần đồng 100 triệu euro đang khiến cả châu Âu khao khát

Mới 16 tuổi và chưa ra mắt đội một Palmeiras, Eduardo Conceicao đã sở hữu điều khoản giải phóng kỷ lục cùng sự quan tâm từ Barcelona, PSG và các ông lớn Premier League.

Eduardo Conceicao: Thần đồng 16 tuổi và điều khoản giải phóng 100 triệu euro

Eduardo Conceicao đang trở thành mục tiêu săn đón hàng đầu của Barcelona, PSG và Man City sau những màn trình diễn bùng nổ trong màu áo Palmeiras và đội tuyển U17 Brazil.

Dự đoán máy tính

Palmeiras
São Paulo
Thắng
53.4%
Hòa
23.9%
Thắng
22.7%
Palmeiras thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.8%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.3%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
5.4%
4-1
2.4%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
9.4%
3-1
5.6%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
11%
2-1
9.7%
3-2
2.9%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.4%
0-0
6.4%
2-2
5%
3-3
1%
4-4
0.1%
São Paulo thắng
0-1
6.6%
1-2
5.9%
2-3
1.7%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.4%
1-3
2%
2-4
0.4%
3-5
0.1%
0-3
1.2%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%