VĐQG Brazil (Paulista)
VĐQG Brazil (Paulista) -Vòng 8
Água Santa
Đội bóng Água Santa
Kết thúc
1  -  1
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Willen 48'
López 3'
João Vitor Gobi

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
40%
60%
2
Việt vị
1
7
Tổng cú sút
20
2
Sút trúng mục tiêu
8
3
Sút ngoài mục tiêu
10
2
Sút bị chặn
2
15
Phạm lỗi
16
5
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
10
308
Số đường chuyền
436
228
Số đường chuyền chính xác
371
7
Cứu thua
1
22
Tắc bóng
27
Cầu thủ Marcelinho Paulista
Marcelinho Paulista
HLV
Cầu thủ Abel Ferreira
Abel Ferreira

Đối đầu gần đây

Água Santa

Số trận (6)

2
Thắng
33.33%
0
Hòa
0%
4
Thắng
66.67%
Palmeiras
Paulista A1
09 thg 04, 2023
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Kết thúc
4  -  0
Água Santa
Đội bóng Água Santa
Paulista A1
02 thg 04, 2023
Água Santa
Đội bóng Água Santa
Kết thúc
2  -  1
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Paulista A1
12 thg 02, 2023
Água Santa
Đội bóng Água Santa
Kết thúc
0  -  1
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Paulista A1
01 thg 02, 2022
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Kết thúc
1  -  0
Água Santa
Đội bóng Água Santa
Paulista A1
26 thg 07, 2020
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Kết thúc
2  -  1
Água Santa
Đội bóng Água Santa

Phong độ gần đây

Tin Tức

Giải mã Eduardo Conceicao: Thần đồng 100 triệu euro đang khiến cả châu Âu khao khát

Mới 16 tuổi và chưa ra mắt đội một Palmeiras, Eduardo Conceicao đã sở hữu điều khoản giải phóng kỷ lục cùng sự quan tâm từ Barcelona, PSG và các ông lớn Premier League.

Eduardo Conceicao: Thần đồng 16 tuổi và điều khoản giải phóng 100 triệu euro

Eduardo Conceicao đang trở thành mục tiêu săn đón hàng đầu của Barcelona, PSG và Man City sau những màn trình diễn bùng nổ trong màu áo Palmeiras và đội tuyển U17 Brazil.

Dự đoán máy tính

Água Santa
Palmeiras
Thắng
18.9%
Hòa
25.2%
Thắng
55.8%
Água Santa thắng
5-0
0%
4-0
0.2%
5-1
0%
3-0
0.8%
4-1
0.2%
5-2
0%
2-0
3%
3-1
1.2%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
7.4%
2-1
4.7%
3-2
1%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
11.7%
0-0
9.3%
2-2
3.7%
3-3
0.5%
4-4
0%
Palmeiras thắng
0-1
14.7%
1-2
9.2%
2-3
1.9%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
11.6%
1-3
4.9%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
6.1%
1-4
1.9%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
2.4%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
0-5
0.8%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%