VĐQG Romania
VĐQG Romania -Vòng 14
Paulinho 80'
Lukić 70', 90'+1

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
28'
Hết hiệp 1
0 - 0
 
64'
 
70'
0
-
1
80'
1
-
1
 
 
90'+1
1
-
2
 
90'+19
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
57%
43%
2
Việt vị
0
11
Tổng cú sút
12
3
Sút trúng mục tiêu
3
8
Sút ngoài mục tiêu
6
9
Phạm lỗi
14
0
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
6
413
Số đường chuyền
301
331
Số đường chuyền chính xác
221
1
Cứu thua
2
14
Tắc bóng
10
Cầu thủ László Balint
László Balint
HLV
Cầu thủ Cristiano Bergodi
Cristiano Bergodi

Thay Người

Phong độ gần đây

Tin Tức

TRỰC TIẾPTrực tiếp Dynamo Kyiv vs Universitatea Cluj: Trận đấu đang diễn ra

Dynamo Kyiv tiếp đón Universitatea Cluj trên sân trung lập Motor Lublin Arena trong khuôn khổ UEFA Europa League, hứa hẹn một cuộc đối đầu giàu cảm xúc giữa hai nền bóng đá Đông Âu.

TRỰC TIẾPTrực tiếp Dynamo Kyiv vs Universitatea Cluj: Trận đấu đang diễn ra

Dynamo Kyiv tiếp đón Universitatea Cluj trên sân trung lập Motor Lublin Arena trong khuôn khổ UEFA Europa League, hứa hẹn một cuộc đối đầu đáng chú ý giữa hai đại diện Đông Âu.

Dự đoán máy tính

Oțelul Galați
Universitatea Cluj
Thắng
36%
Hòa
27.9%
Thắng
36.1%
Oțelul Galați thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0%
4-0
0.8%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.6%
4-1
0.9%
5-2
0.1%
2-0
6.6%
3-1
3.1%
4-2
0.5%
5-3
0.1%
1-0
11.1%
2-1
7.8%
3-2
1.8%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13.1%
0-0
9.4%
2-2
4.6%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Universitatea Cluj thắng
0-1
11.1%
1-2
7.8%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
6.6%
1-3
3.1%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
2.6%
1-4
0.9%
2-5
0.1%
0-4
0.8%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
30179453 - 272660
2
FC Rapid Bucuresti
Đội bóng FC Rapid Bucuresti
30168647 - 301756
3
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
30166848 - 272154
4
CFR Cluj
Đội bóng CFR Cluj
30158749 - 40953
5
Dinamo Bucureşti
Đội bóng Dinamo Bucureşti
301410642 - 281452
6
FC Arges
Đội bóng FC Arges
301551037 - 28950
7
FCSB
Đội bóng FCSB
301371048 - 40846
8
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
301110939 - 44-543
9
Botosani
Đội bóng Botosani
301191037 - 29842
10
Oțelul Galați
Đội bóng Oțelul Galați
301181139 - 32741
11
Farul Constanța
Đội bóng Farul Constanța
301071339 - 37237
12
Petrolul Ploiesti
Đội bóng Petrolul Ploiesti
307111224 - 31-732
13
Csikszereda
Đội bóng Csikszereda
30881430 - 58-2832
14
Unirea Slobozia
Đội bóng Unirea Slobozia
30741927 - 46-1925
15
Hermannstadt
Đội bóng Hermannstadt
30581729 - 50-2123
16
Metaloglobus
Đội bóng Metaloglobus
30262225 - 66-4112