VĐQG Romania
VĐQG Romania -Vòng 10
Lameira 44'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
41%
59%
1
Việt vị
0
8
Tổng cú sút
16
1
Sút trúng mục tiêu
5
6
Sút ngoài mục tiêu
9
16
Phạm lỗi
12
3
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
6
318
Số đường chuyền
461
215
Số đường chuyền chính xác
372
5
Cứu thua
0
16
Tắc bóng
13
Cầu thủ László Balint
László Balint
HLV
Cầu thủ Mirel Radoi
Mirel Radoi

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Universitatea Craiova 1-0 ML Vitebsk: N. Bancu tỏa sáng, Universitatea Craiova giành trọn 3 điểm

Universitatea Craiova vượt qua ML Vitebsk với tỷ số 1-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Bancu ghi bàn phút 90, Universitatea Craiova hạ ML Vitebsk

Universitatea Craiova thắng ML Vitebsk 1-0 tại vòng loại thứ nhất Champions League trên sân Stadionul Ion Oblemenco nhờ bàn quyết định của Bancu ở phút 90; đội chủ nhà tận hưởng chiến thắng, còn ML Vitebsk nhận thất bại đáng tiếc.

Bancu ghi bàn phút 90, Universitatea Craiova hạ ML Vitebsk

Universitatea Craiova thắng ML Vitebsk 1-0 nhờ bàn của Bancu ở phút 90 tại Stadionul Ion Oblemenco, trong khuôn khổ vòng loại thứ nhất Champions League. Đội chủ nhà giành chiến thắng quan trọng, còn ML Vitebsk phải nhận thất bại đáng tiếc.

Dự đoán máy tính

Oțelul Galați
Universitatea Craiova
Thắng
26.6%
Hòa
26.3%
Thắng
47.2%
Oțelul Galați thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.4%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.5%
4-1
0.6%
5-2
0.1%
2-0
4.4%
3-1
2.2%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
8.5%
2-1
6.4%
3-2
1.6%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
8.3%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Universitatea Craiova thắng
0-1
12.1%
1-2
9.1%
2-3
2.3%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
8.9%
1-3
4.5%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
4.3%
1-4
1.6%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.6%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.5%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
30179453 - 272660
2
FC Rapid Bucuresti
Đội bóng FC Rapid Bucuresti
30168647 - 301756
3
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
30166848 - 272154
4
CFR Cluj
Đội bóng CFR Cluj
30158749 - 40953
5
Dinamo Bucureşti
Đội bóng Dinamo Bucureşti
301410642 - 281452
6
FC Arges
Đội bóng FC Arges
301551037 - 28950
7
FCSB
Đội bóng FCSB
301371048 - 40846
8
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
301110939 - 44-543
9
Botosani
Đội bóng Botosani
301191037 - 29842
10
Oțelul Galați
Đội bóng Oțelul Galați
301181139 - 32741
11
Farul Constanța
Đội bóng Farul Constanța
301071339 - 37237
12
Petrolul Ploiesti
Đội bóng Petrolul Ploiesti
307111224 - 31-732
13
Csikszereda
Đội bóng Csikszereda
30881430 - 58-2832
14
Unirea Slobozia
Đội bóng Unirea Slobozia
30741927 - 46-1925
15
Hermannstadt
Đội bóng Hermannstadt
30581729 - 50-2123
16
Metaloglobus
Đội bóng Metaloglobus
30262225 - 66-4112