Hạng 2 Nhật Bản
Hạng 2 Nhật Bản -Vòng 10
Osaka
Đội bóng Osaka
Kết thúc
4  -  3
Thespa Gunma
Đội bóng Thespa Gunma
Kitsui 65'
Takumi Shimada 72'
Nishimura 90'+4, 90'+2
Shimokawa 9'
Yamanaka 45'+1
Tamashiro 90'+1

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
57%
43%
4
Tổng cú sút
3
4
Sút trúng mục tiêu
3
0
Sút ngoài mục tiêu
0
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ Naoto Otake
Naoto Otake
HLV
Cầu thủ Masaru Okita
Masaru Okita

Phong độ gần đây

Tin Tức

CR7 lại lỡ danh hiệu cùng Al Nassr

Sau hơn 3 năm khoác áo CLB Al Nassr, Cristiano Ronaldo (trong ảnh) vẫn chưa thể chinh phục danh hiệu nào cùng đội bóng Saudi Arabia. Mới nhất, anh cùng các đồng đội để thua Gamba Osaka ở chung kết cúp C2 châu Á (AFC Champions League Two).

Đối thủ nói về chiến thắng gây sốc châu Á trước đội của Ronaldo

HLV Jens Wissing không giấu được niềm tự hào sau khi Gamba Osaka xuất sắc đánh bại Al Nassr FC của Ronaldo để lên ngôi vô địch AFC Champions League Two 2025/26.

Dự đoán máy tính

Osaka
Thespa Gunma
Thắng
53.8%
Hòa
25.6%
Thắng
20.6%
Osaka thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.7%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
2.2%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
5.6%
4-1
1.9%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
10.9%
3-1
4.8%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
14.1%
2-1
9.3%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
9.1%
2-2
3.9%
3-3
0.6%
4-4
0%
Thespa Gunma thắng
0-1
7.7%
1-2
5.1%
2-3
1.1%
3-4
0.1%
0-2
3.3%
1-3
1.4%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.9%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Tochigi City
Đội bóng Tochigi City
38238769 - 373277
2
Vanraure Hachinohe
Đội bóng Vanraure Hachinohe
38219846 - 232372
3
Osaka
Đội bóng Osaka
38218955 - 332271
4
Tegevajaro Miyazaki
Đội bóng Tegevajaro Miyazaki
381910961 - 451667
5
Kagoshima United
Đội bóng Kagoshima United
381812869 - 442566
6
Zweigen Kanazawa
Đội bóng Zweigen Kanazawa
381851553 - 45859
7
Tochigi
Đội bóng Tochigi
381771442 - 36658
8
Giravanz Kitakyushu
Đội bóng Giravanz Kitakyushu
381751646 - 41556
9
Nara Club
Đội bóng Nara Club
3815111250 - 46456
10
Fukushima United
Đội bóng Fukushima United
381681460 - 67-756
11
Gainare Tottori
Đội bóng Gainare Tottori
381561744 - 49-551
12
Sagamihara
Đội bóng Sagamihara
3813111438 - 50-1250
13
Gifu
Đội bóng Gifu
381381752 - 60-847
14
Thespa Gunma
Đội bóng Thespa Gunma
3812101656 - 59-346
15
Matsumoto Yamaga
Đội bóng Matsumoto Yamaga
3811101741 - 50-943
16
Ryūkyū
Đội bóng Ryūkyū
3810101841 - 57-1640
17
Kamatamare Sanuki
Đội bóng Kamatamare Sanuki
381082041 - 57-1638
18
Kochi United
Đội bóng Kochi United
381082040 - 60-2038
19
Parceiro Nagano
Đội bóng Parceiro Nagano
38982129 - 57-2835
20
Azul Claro Numazu
Đội bóng Azul Claro Numazu
386102240 - 57-1728