Conference League
Conference League -Bán kết
NK Olimpija Ljubljana
Đội bóng NK Olimpija Ljubljana
Kết thúc
1  -  0
Larne
Đội bóng Larne
Durdov 67'
Stožice Stadium
S. van der Eijk

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
80%
20%
2
Việt vị
2
17
Tổng cú sút
4
5
Sút trúng mục tiêu
1
7
Sút ngoài mục tiêu
2
5
Sút bị chặn
1
9
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
12
Phạt góc
0
722
Số đường chuyền
195
663
Số đường chuyền chính xác
114
1
Cứu thua
4
11
Tắc bóng
23
Cầu thủ Víctor Sánchez
Víctor Sánchez
HLV
Cầu thủ Gary Haveron
Gary Haveron

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Larne 0-4 FK Crvena Zvezda: FK Crvena Zvezda thắng đậm thuyết phục

FK Crvena Zvezda giành chiến thắng đậm 4-0 trước Larne. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

FK Crvena Zvezda thắng đậm, Larne lâm vào thế khó ở Champions League

FK Crvena Zvezda đánh bại Larne 0-4 tại Inver Park ở vòng loại thứ hai UEFA Champions League, qua đó giành kết quả thuận lợi; trong khi Larne nhận thất bại nặng nề trên sân nhà.

FK Crvena Zvezda thắng đậm, Larne gục ngã ở vòng loại Champions League

FK Crvena Zvezda đánh bại Larne 4-0 tại Inver Park ở vòng loại thứ hai UEFA Champions League, với Duarte lập cú đúp cùng các bàn của Kostov và Cham; Larne khép lại trận đấu bằng thất bại nặng nề trên sân nhà.

Larne ngược dòng, Tre Fiori thất thế ở vòng loại Champions League

Tại Inver Park ở vòng loại thứ nhất UEFA Champions League, Larne ngược dòng thắng Tre Fiori 2-1 để khép lại trận đấu bằng chiến thắng trên sân nhà, còn đội khách nhận thất bại sau khi mở tỷ số.

Larne ngược dòng, Tre Fiori đánh rơi lợi thế dẫn bàn

Larne ngược dòng thắng Tre Fiori 2-1 tại Inver Park ở vòng loại đầu tiên UEFA Champions League, sau khi bị dẫn trước rồi ghi hai bàn để giành chiến thắng; Tre Fiori phải nhận thất bại đáng tiếc.

Dự đoán máy tính

NK Olimpija Ljubljana
Larne
Thắng
56.8%
Hòa
23.3%
Thắng
19.9%
NK Olimpija Ljubljana thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
1%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.7%
5-1
0.9%
6-2
0.1%
3-0
6.1%
4-1
2.6%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
10.4%
3-1
5.8%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
1-0
11.8%
2-1
9.8%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.1%
0-0
6.6%
2-2
4.6%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Larne thắng
0-1
6.3%
1-2
5.2%
2-3
1.4%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.9%
1-3
1.6%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.9%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
651011 - 5616
2
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
64209 - 2714
3
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
641114 - 7713
4
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
641110 - 3713
5
Rayo Vallecano
Đội bóng Rayo Vallecano
641113 - 7613
6
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
641110 - 5513
7
Mainz 05
Đội bóng Mainz 05
64117 - 3413
8
AEK Larnaca
Đội bóng AEK Larnaca
63307 - 1612
9
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
63216 - 3311
10
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
631211 - 6510
11
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
631212 - 8410
12
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
631210 - 6410
13
Celje
Đội bóng Celje
63128 - 7110
14
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
63127 - 7010
15
Fiorentina
Đội bóng Fiorentina
63038 - 539
16
HNK Rijeka
Đội bóng HNK Rijeka
62315 - 239
18
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
62225 - 418
19
Noah
Đội bóng Noah
62226 - 7-18
20
FC Drita
Đội bóng FC Drita
62224 - 8-48
21
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
61416 - 517
22
KF Shkëndija
Đội bóng KF Shkëndija
62134 - 5-17
23
Zrinjski
Đội bóng Zrinjski
62138 - 10-27
24
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
62137 - 9-27
25
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
62136 - 8-27
26
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
62137 - 15-87
27
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
62049 - 906
28
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
62048 - 806
29
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
62045 - 9-46
30
Breidablik
Đội bóng Breidablik
61236 - 11-55
31
Shamrock Rovers
Đội bóng Shamrock Rovers
61147 - 13-64
32
Häcken
Đội bóng Häcken
60335 - 8-33
33
Hamrun Spartans
Đội bóng Hamrun Spartans
61054 - 11-73
34
Shelbourne
Đội bóng Shelbourne
60240 - 7-72
35
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
60243 - 14-112
36
Rapid Wien
Đội bóng Rapid Wien
60153 - 14-111