Conference League
Conference League -Tứ kết
Marko Brest 57'
Peter Agba 68'
Bolt Arena
Robert Jones

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
1
Việt vị
3
10
Tổng cú sút
5
3
Sút trúng mục tiêu
4
3
Sút ngoài mục tiêu
1
4
Sút bị chặn
0
17
Phạm lỗi
16
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
3
434
Số đường chuyền
387
343
Số đường chuyền chính xác
304
2
Cứu thua
2
18
Tắc bóng
15
Cầu thủ Toni Korkeakunnas
Toni Korkeakunnas
HLV
Cầu thủ Víctor Sánchez
Víctor Sánchez

Đối đầu gần đây

HJK Helsinki

Số trận (2)

0
Thắng
0%
0
Hòa
0%
2
Thắng
100%
NK Olimpija Ljubljana
Q. Europa League
16 thg 08, 2018
HJK Helsinki
Đội bóng HJK Helsinki
Kết thúc
1  -  4
NK Olimpija Ljubljana
Đội bóng NK Olimpija Ljubljana
Q. Europa League
09 thg 08, 2018
NK Olimpija Ljubljana
Đội bóng NK Olimpija Ljubljana
Kết thúc
3  -  0
HJK Helsinki
Đội bóng HJK Helsinki

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Motherwell 2-0 HJK Helsinki: I. Said tỏa sáng, Motherwell giành trọn 3 điểm

Motherwell vượt qua HJK Helsinki với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Cú đúp của Said hạ HJK Helsinki 2-0, Motherwell nắm lợi thế tại Fir Park

Nhờ cú đúp của Said trong hiệp hai, Motherwell xuất sắc đánh bại HJK Helsinki 2-0 trên sân Fir Park tại vòng loại thứ ba UEFA Europa Conference League. Kết quả này giúp đội chủ nhà nắm lợi thế quan trọng, trong khi HJK Helsinki đối mặt nhiều khó khăn sau thất bại trên sân khách.

HJK Helsinki vấp ngã tại Fir Park, Motherwell chiếm ưu thế nhờ chiến thắng 2-0

Thi đấu thăng hoa trên sân nhà Fir Park, Motherwell đánh bại HJK Helsinki 2-0 nhờ cú đúp trong hiệp hai của Said ở vòng loại thứ ba UEFA Europa Conference League, đẩy đối thủ vào thế bất lợi.

Dự đoán máy tính

HJK Helsinki
NK Olimpija Ljubljana
Thắng
43.7%
Hòa
24.9%
Thắng
31.4%
HJK Helsinki thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.4%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
3.7%
4-1
1.8%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
7.1%
3-1
4.7%
4-2
1.1%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.2%
2-1
9.1%
3-2
3%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.8%
0-0
6%
2-2
5.8%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
NK Olimpija Ljubljana thắng
0-1
7.6%
1-2
7.5%
2-3
2.4%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
4.8%
1-3
3.2%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
2.1%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
651011 - 5616
2
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
64209 - 2714
3
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
641114 - 7713
4
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
641110 - 3713
5
Rayo Vallecano
Đội bóng Rayo Vallecano
641113 - 7613
6
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
641110 - 5513
7
Mainz 05
Đội bóng Mainz 05
64117 - 3413
8
AEK Larnaca
Đội bóng AEK Larnaca
63307 - 1612
9
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
63216 - 3311
10
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
631211 - 6510
11
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
631212 - 8410
12
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
631210 - 6410
13
Celje
Đội bóng Celje
63128 - 7110
14
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
63127 - 7010
15
Fiorentina
Đội bóng Fiorentina
63038 - 539
16
HNK Rijeka
Đội bóng HNK Rijeka
62315 - 239
18
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
62225 - 418
19
Noah
Đội bóng Noah
62226 - 7-18
20
FC Drita
Đội bóng FC Drita
62224 - 8-48
21
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
61416 - 517
22
KF Shkëndija
Đội bóng KF Shkëndija
62134 - 5-17
23
Zrinjski
Đội bóng Zrinjski
62138 - 10-27
24
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
62137 - 9-27
25
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
62136 - 8-27
26
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
62137 - 15-87
27
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
62049 - 906
28
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
62048 - 806
29
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
62045 - 9-46
30
Breidablik
Đội bóng Breidablik
61236 - 11-55
31
Shamrock Rovers
Đội bóng Shamrock Rovers
61147 - 13-64
32
Häcken
Đội bóng Häcken
60335 - 8-33
33
Hamrun Spartans
Đội bóng Hamrun Spartans
61054 - 11-73
34
Shelbourne
Đội bóng Shelbourne
60240 - 7-72
35
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
60243 - 14-112
36
Rapid Wien
Đội bóng Rapid Wien
60153 - 14-111