VĐQG Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
3  -  1
Viborg FF
Đội bóng Viborg FF
Aral Simsir 39'
Joel Andersson 71'
Franculino Djú 73'
Westergaard 24'
MCH Arena
Lasse Graagaard

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
59%
41%
3
Việt vị
0
18
Tổng cú sút
12
9
Sút trúng mục tiêu
3
4
Sút ngoài mục tiêu
6
5
Sút bị chặn
3
7
Phạm lỗi
14
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
0
547
Số đường chuyền
386
475
Số đường chuyền chính xác
308
2
Cứu thua
5
13
Tắc bóng
20
Cầu thủ Thomas Thomasberg
Thomas Thomasberg
HLV
Cầu thủ Jakob Poulsen
Jakob Poulsen

Đối đầu gần đây

Midtjylland

Số trận (42)

17
Thắng
40.48%
18
Hòa
42.86%
7
Thắng
16.66%
Viborg FF
Danish Superliga‎
05 thg 12, 2023
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
5  -  1
Viborg FF
Đội bóng Viborg FF
Danish Superliga‎
16 thg 09, 2023
Viborg FF
Đội bóng Viborg FF
Kết thúc
2  -  2
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Danish Superliga‎
09 thg 06, 2023
Viborg FF
Đội bóng Viborg FF
Kết thúc
0  -  1
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Danish Superliga‎
20 thg 02, 2023
Viborg FF
Đội bóng Viborg FF
Kết thúc
0  -  4
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Cup
10 thg 11, 2022
Viborg FF
Đội bóng Viborg FF
Kết thúc
3  -  1
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo; Cúp quốc gia Đan Mạch - FC Copenhagen vs FC Midtjylland; Cúp quốc gia Bỉ - Union St.Gilloise vs Anderlecht...

Dự đoán máy tính

Midtjylland
Viborg FF
Thắng
54%
Hòa
22.4%
Thắng
23.5%
Midtjylland thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
0.9%
6-1
0.3%
7-2
0.1%
4-0
2.5%
5-1
1.1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
5.2%
4-1
2.9%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
8.3%
3-1
6.2%
4-2
1.7%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
8.8%
2-1
9.8%
3-2
3.6%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.4%
2-2
5.8%
0-0
4.7%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Viborg FF thắng
0-1
5.5%
1-2
6.1%
2-3
2.3%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
3.2%
1-3
2.4%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
1.3%
1-4
0.7%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%