VĐQG Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Randers
Đội bóng Randers
Kết thúc
2  -  2
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Campbell 16'
Nordli 45'+3
Franculino Djú 19'
Aral Simsir 90'+1(pen)
Cepheus Park Randers
Mads-Kristoffer Kristoffersen

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
51%
49%
3
Việt vị
3
17
Tổng cú sút
12
4
Sút trúng mục tiêu
6
8
Sút ngoài mục tiêu
2
5
Sút bị chặn
4
11
Phạm lỗi
6
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
6
Phạt góc
4
480
Số đường chuyền
470
400
Số đường chuyền chính xác
395
3
Cứu thua
2
19
Tắc bóng
21
Cầu thủ Rasmus Bertelsen
Rasmus Bertelsen
HLV
Cầu thủ Thomas Thomasberg
Thomas Thomasberg

Đối đầu gần đây

Randers

Số trận (55)

6
Thắng
10.91%
12
Hòa
21.82%
37
Thắng
67.27%
Midtjylland
Danish Superliga‎
12 thg 03, 2024
Randers
Đội bóng Randers
Kết thúc
0  -  1
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Danish Superliga‎
08 thg 10, 2023
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
2  -  2
Randers
Đội bóng Randers
Danish Superliga‎
13 thg 11, 2022
Randers
Đội bóng Randers
Kết thúc
0  -  0
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Danish Superliga‎
15 thg 07, 2022
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
1  -  1
Randers
Đội bóng Randers
Danish Superliga‎
22 thg 05, 2022
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
3  -  2
Randers
Đội bóng Randers

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo; Cúp quốc gia Đan Mạch - FC Copenhagen vs FC Midtjylland; Cúp quốc gia Bỉ - Union St.Gilloise vs Anderlecht...

Dự đoán máy tính

Randers
Midtjylland
Thắng
26.9%
Hòa
23.4%
Thắng
49.7%
Randers thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.5%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.6%
4-1
0.9%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
3.8%
3-1
2.8%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
6.2%
2-1
6.7%
3-2
2.4%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.9%
2-2
5.9%
0-0
5%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Midtjylland thắng
0-1
8.8%
1-2
9.6%
2-3
3.5%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
7.8%
1-3
5.6%
2-4
1.5%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
4.5%
1-4
2.5%
2-5
0.5%
3-6
0.1%
0-4
2%
1-5
0.9%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
0.7%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%