Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Kết thúc
3  -  0
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Gnonto 16'
Bogle 49'
Piroe 79'
Elland Road
Gavin Ward

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
48%
52%
0
Việt vị
2
13
Tổng cú sút
7
8
Sút trúng mục tiêu
2
3
Sút ngoài mục tiêu
4
2
Sút bị chặn
1
16
Phạm lỗi
15
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
3
441
Số đường chuyền
469
365
Số đường chuyền chính xác
390
2
Cứu thua
5
11
Tắc bóng
14
Cầu thủ Daniel Farke
Daniel Farke
HLV
Cầu thủ Mark Robins
Mark Robins

Đối đầu gần đây

Leeds United

Số trận (81)

41
Thắng
50.62%
22
Hòa
27.16%
18
Thắng
22.22%
Coventry City
Championship
06 thg 04, 2024
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
2  -  1
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Championship
16 thg 12, 2023
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Kết thúc
1  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
14 thg 02, 2012
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
2  -  1
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Championship
18 thg 10, 2011
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Kết thúc
1  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
05 thg 02, 2011
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Kết thúc
1  -  0
Coventry City
Đội bóng Coventry City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu vòng 1 Ngoại hạng Anh 2026-2027: Arsenal 'thử lửa'

Arsenal tiếp đón tân binh Coventry City trong trận mở màn chiến dịch bảo vệ ngôi vương Ngoại hạng Anh mùa bóng 2026-2027.

Dự đoán máy tính

Leeds United
Coventry City
Thắng
59.3%
Hòa
21.9%
Thắng
18.7%
Leeds United thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.4%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.2%
6-1
0.4%
7-2
0%
4-0
3.1%
5-1
1.2%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
6.5%
4-1
3%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
10.2%
3-1
6.3%
4-2
1.5%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.7%
2-1
9.9%
3-2
3.1%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.4%
0-0
5.6%
2-2
4.8%
3-3
1%
4-4
0.1%
Coventry City thắng
0-1
5.4%
1-2
5.1%
2-3
1.6%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.6%
1-3
1.6%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
0.9%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600