Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Watford
Đội bóng Watford
Kết thúc
1  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Dele-Bashiru 67'
Simms 4'
Vicarage Road Stadium
R. Madley

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
51%
49%
2
Việt vị
1
18
Tổng cú sút
17
6
Sút trúng mục tiêu
5
8
Sút ngoài mục tiêu
7
4
Sút bị chặn
5
9
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
10
426
Số đường chuyền
415
352
Số đường chuyền chính xác
317
4
Cứu thua
5
12
Tắc bóng
19
Cầu thủ Tom Cleverley
Tom Cleverley
HLV
Cầu thủ Mark Robins
Mark Robins

Đối đầu gần đây

Watford

Số trận (45)

19
Thắng
42.22%
10
Hòa
22.22%
16
Thắng
35.56%
Coventry City
Championship
09 thg 03, 2024
Watford
Đội bóng Watford
Kết thúc
1  -  2
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
02 thg 09, 2023
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
3  -  3
Watford
Đội bóng Watford
Championship
10 thg 04, 2023
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
2  -  2
Watford
Đội bóng Watford
Championship
05 thg 11, 2022
Watford
Đội bóng Watford
Kết thúc
0  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
06 thg 02, 2021
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
0  -  0
Watford
Đội bóng Watford

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu vòng 1 Ngoại hạng Anh 2026-2027: Arsenal 'thử lửa'

Arsenal tiếp đón tân binh Coventry City trong trận mở màn chiến dịch bảo vệ ngôi vương Ngoại hạng Anh mùa bóng 2026-2027.

Đội bóng của Lampard có thể phá kỷ lục chuyển nhượng

Coventry City sẵn sàng phá sâu kỷ lục chuyển nhượng CLB với thương vụ 20 triệu bảng nhằm giữ chân thủ môn Carl Rushworth.

Dự đoán máy tính

Watford
Coventry City
Thắng
39.1%
Hòa
26.4%
Thắng
34.6%
Watford thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
4-0
1%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
3%
4-1
1.3%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6.8%
3-1
3.8%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
10%
2-1
8.4%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
7.5%
2-2
5.3%
3-3
1%
4-4
0.1%
Coventry City thắng
0-1
9.3%
1-2
7.8%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.8%
1-3
3.3%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
2.4%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600