Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 22
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Kết thúc
1  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Summerville 58'
Thomas 66'
Elland Road
Geoff Eltringham

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
 
66'
75'
 
 
88'
 
88'
 
90'+7
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
65%
35%
1
Việt vị
0
21
Tổng cú sút
7
6
Sút trúng mục tiêu
3
9
Sút ngoài mục tiêu
1
6
Sút bị chặn
3
8
Phạm lỗi
15
3
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
0
672
Số đường chuyền
383
613
Số đường chuyền chính xác
317
2
Cứu thua
5
21
Tắc bóng
24
Cầu thủ Daniel Farke
Daniel Farke
HLV
Cầu thủ Mark Robins
Mark Robins

Đối đầu gần đây

Leeds United

Số trận (79)

41
Thắng
51.9%
21
Hòa
26.58%
17
Thắng
21.52%
Coventry City
Championship
14 thg 02, 2012
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
2  -  1
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Championship
18 thg 10, 2011
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Kết thúc
1  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
05 thg 02, 2011
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Kết thúc
1  -  0
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
06 thg 11, 2010
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
2  -  3
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Championship
01 thg 01, 2007
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Kết thúc
2  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Sao Nhật Bản tới Premier League sau World Cup?

Leeds United chuẩn bị gửi lời đề nghị chính thức đến Parma nhằm chiêu mộ thủ thành người Nhật Bản, Zion Suzuki ở kỳ chuyển nhượng mùa hè năm nay.

Lịch thi đấu vòng 1 Ngoại hạng Anh 2026-2027: Arsenal 'thử lửa'

Arsenal tiếp đón tân binh Coventry City trong trận mở màn chiến dịch bảo vệ ngôi vương Ngoại hạng Anh mùa bóng 2026-2027.

Dự đoán máy tính

Leeds United
Coventry City
Thắng
65.3%
Hòa
19.3%
Thắng
15.4%
Leeds United thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.2%
8-1
0.1%
6-0
0.7%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
1.8%
6-1
0.6%
7-2
0.1%
4-0
4.1%
5-1
1.7%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
7.5%
4-1
4%
5-2
0.8%
6-3
0.1%
2-0
10.2%
3-1
7.2%
4-2
1.9%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
9.3%
2-1
9.9%
3-2
3.5%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
9%
2-2
4.8%
0-0
4.2%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
5-5
0%
Coventry City thắng
0-1
4.1%
1-2
4.3%
2-3
1.5%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
2%
1-3
1.4%
2-4
0.4%
3-5
0.1%
0-3
0.6%
1-4
0.3%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600