Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 19
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Kết thúc
2  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Hirst 6'
Wesley Burns 41'
Williams 90'+6(og)
Portman Road Stadium
Andrew Kitchen

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
55%
45%
1
Việt vị
4
13
Tổng cú sút
15
3
Sút trúng mục tiêu
1
7
Sút ngoài mục tiêu
8
3
Sút bị chặn
6
14
Phạm lỗi
11
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
6
579
Số đường chuyền
463
508
Số đường chuyền chính xác
369
1
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
23
Cầu thủ Kieran McKenna
Kieran McKenna
HLV
Cầu thủ Mark Robins
Mark Robins

Đối đầu gần đây

Ipswich Town

Số trận (75)

32
Thắng
42.67%
23
Hòa
30.67%
20
Thắng
26.66%
Coventry City
League One
07 thg 03, 2020
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Kết thúc
0  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
FA Cup
10 thg 12, 2019
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Kết thúc
1  -  2
Coventry City
Đội bóng Coventry City
League One
07 thg 12, 2019
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
1  -  1
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
FA Cup
01 thg 12, 2019
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
1  -  1
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Championship
04 thg 02, 2012
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
2  -  3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town

Phong độ gần đây

Tin Tức

Xác định đội bóng tân binh thứ 3 ở Ngoại hạng Anh

Hull City cùng với Coventry City và Ipswich Town trở thành 3 tân binh của giải Ngoại hạng Anh mùa tới 2026-2027.

Dự đoán máy tính

Ipswich Town
Coventry City
Thắng
58.5%
Hòa
21.3%
Thắng
20.1%
Ipswich Town thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.4%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.2%
6-1
0.4%
7-2
0.1%
4-0
3%
5-1
1.3%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
6.1%
4-1
3.3%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
9.1%
3-1
6.6%
4-2
1.8%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
9%
2-1
9.9%
3-2
3.6%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
9.9%
2-2
5.4%
0-0
4.5%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Coventry City thắng
0-1
4.9%
1-2
5.4%
2-3
2%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
2.7%
1-3
2%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600