Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 12
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
Kết thúc
2  -  2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Sam Nombe 4'
Tiéhi 90'+1
Morsy 19'
Jack Taylor 87'
AESSEAL New York Stadium
Graham Scott

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
19'
1
-
1
Hết hiệp 1
1 - 1
76'
 
 
82'
 
87'
1
-
2
90'+1
2
-
2
 
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
28%
72%
2
Việt vị
5
3
Sút trúng mục tiêu
3
4
Sút ngoài mục tiêu
5
1
Sút bị chặn
5
13
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
8
251
Số đường chuyền
613
150
Số đường chuyền chính xác
521
1
Cứu thua
1
10
Tắc bóng
9
Cầu thủ Matt Taylor
Matt Taylor
HLV
Cầu thủ Kieran McKenna
Kieran McKenna

Đối đầu gần đây

Rotherham United

Số trận (37)

13
Thắng
35.14%
8
Hòa
21.62%
16
Thắng
43.24%
Ipswich Town
FA Cup
07 thg 01, 2023
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Kết thúc
4  -  1
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
League One
16 thg 04, 2022
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
Kết thúc
1  -  0
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
League One
23 thg 11, 2021
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Kết thúc
0  -  2
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
League One
28 thg 01, 2020
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
Kết thúc
1  -  0
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
League One
23 thg 10, 2019
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
Kết thúc
0  -  2
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United

Phong độ gần đây

Tin Tức

Xác định đội bóng tân binh thứ 3 ở Ngoại hạng Anh

Hull City cùng với Coventry City và Ipswich Town trở thành 3 tân binh của giải Ngoại hạng Anh mùa tới 2026-2027.

Dự đoán máy tính

Rotherham United
Ipswich Town
Thắng
25.6%
Hòa
25.3%
Thắng
49.2%
Rotherham United thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.4%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.4%
4-1
0.6%
5-2
0.1%
2-0
4%
3-1
2.2%
4-2
0.5%
5-3
0.1%
1-0
7.7%
2-1
6.3%
3-2
1.7%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
7.3%
2-2
5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Ipswich Town thắng
0-1
11.4%
1-2
9.4%
2-3
2.6%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
8.9%
1-3
4.9%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
4.7%
1-4
1.9%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.8%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
0-5
0.6%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600