Europa League
Europa League
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Kết thúc
0  -  2
Athletic Bilbao
Đội bóng Athletic Bilbao
Iñaki Williams 5', 45'
Şükrü Saracoğlu Stadium
Irfan Peljto
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
4
Việt vị
2
4
Tổng cú sút
9
1
Sút trúng mục tiêu
5
2
Sút ngoài mục tiêu
4
1
Sút bị chặn
0
12
Phạm lỗi
21
3
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
3
540
Số đường chuyền
479
430
Số đường chuyền chính xác
378
3
Cứu thua
1
24
Tắc bóng
17
Cầu thủ José Mourinho
José Mourinho
HLV
Cầu thủ Ernesto Valverde
Ernesto Valverde

Đối đầu gần đây

Fenerbahçe

Số trận (1)

0
Thắng
0%
1
Hòa
100%
0
Thắng
0%
Athletic Bilbao
Friendly
17 thg 07, 2017
Athletic Bilbao
Đội bóng Athletic Bilbao
Kết thúc
0  -  0
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Real Madrid vs Athletic Bilbao, 02h00 ngày 24/5: Chiến đấu cho danh dự

Nhận định bóng đá Real Madrid vs Athletic Bilbao, La Liga - thông tin lực lượng, đội hình dự kiến, phong độ, lịch sử đối đầu. Trận đấu trong ngày hạ màn La Liga giữa Real Madrid và Athletic Bilbao chỉ còn mang tính chất thủ tục, bởi cả hai đội bóng đều không còn mục tiêu để phấn đấu.

Nhận định trận đấu Real Madrid vs Athletic Bilbao, 2h00 ngày 24.5: Món quà chia tay

Nhận định trận đấu Real Madrid vs Athletic Bilbao, vòng 38 La Liga, trong trận đấu chia tay, HLV Arbeloa có lẽ rất muốn để lại kỷ niệm đẹp.

Dự đoán máy tính

Fenerbahçe
Athletic Bilbao
Thắng
26.5%
Hòa
24.8%
Thắng
48.7%
Fenerbahçe thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.4%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.5%
4-1
0.7%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
4.1%
3-1
2.5%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
7.3%
2-1
6.6%
3-2
2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.8%
0-0
6.5%
2-2
5.3%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Athletic Bilbao thắng
0-1
10.5%
1-2
9.5%
2-3
2.8%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
8.4%
1-3
5.1%
2-4
1.1%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
4.5%
1-4
2%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
1.8%
1-5
0.7%
2-6
0.1%
0-5
0.6%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lyon
Đội bóng Lyon
870118 - 51321
2
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
870114 - 6821
3
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
861118 - 81019
4
Real Betis
Đội bóng Real Betis
852113 - 7617
5
Porto
Đội bóng Porto
852113 - 7617
6
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
852111 - 5617
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
852110 - 4617
8
Roma
Đội bóng Roma
851213 - 6716
9
Genk
Đội bóng Genk
851211 - 7416
10
Bologna
Đội bóng Bologna
843114 - 7715
11
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
850315 - 9615
12
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
843112 - 11115
13
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
842215 - 7814
14
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
83508 - 3514
15
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
84227 - 6114
16
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
841315 - 11413
17
PAOK
Đội bóng PAOK
833217 - 14312
19
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
833210 - 7312
20
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
833211 - 9212
21
Celtic
Đội bóng Celtic
832313 - 15-211
22
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
831412 - 15-310
23
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
831412 - 16-410
24
SK Brann
Đội bóng SK Brann
82339 - 11-29
25
Young Boys
Đội bóng Young Boys
830510 - 16-69
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
82155 - 11-67
27
FCSB
Đội bóng FCSB
82159 - 16-77
28
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
82156 - 14-87
29
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
820611 - 15-46
30
Basel
Đội bóng Basel
82069 - 13-46
31
Salzburg
Đội bóng Salzburg
820610 - 15-56
32
Rangers
Đội bóng Rangers
81165 - 14-94
33
Nice
Đội bóng Nice
81077 - 15-83
34
Utrecht
Đội bóng Utrecht
80175 - 15-101
35
Malmö
Đội bóng Malmö
80174 - 15-111
36
Maccabi Tel Aviv
Đội bóng Maccabi Tel Aviv
80172 - 22-201