Europa League
Europa League -Chung kết
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
Kết thúc
1  -  2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Chorý 7'
Edin Dzeko 35'
Nesyri 85'
Fortuna Arena
Sascha Stegemann

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
2
Việt vị
1
23
Tổng cú sút
5
6
Sút trúng mục tiêu
3
10
Sút ngoài mục tiêu
1
7
Sút bị chặn
1
16
Phạm lỗi
18
4
Thẻ vàng
6
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
2
374
Số đường chuyền
348
291
Số đường chuyền chính xác
252
1
Cứu thua
5
16
Tắc bóng
11
Cầu thủ Jindrich Trpisovsky
Jindrich Trpisovsky
HLV
Cầu thủ José Mourinho
José Mourinho

Đối đầu gần đây

Slavia Praha

Số trận (2)

2
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
Fenerbahçe
Conference League
24 thg 02, 2022
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
Kết thúc
3  -  2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Conference League
17 thg 02, 2022
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Kết thúc
2  -  3
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Fenerbahçe vs Gornik Zabrze: đội hình dự kiến

Fenerbahçe đối đầu Gornik Zabrze tại UEFA Champions League lúc 01h00 ngày 22/07/2026 trên sân Chobani Stadium Fenerbahce Sukru Saracoglu.

Nhận định Fenerbahçe vs Gornik Zabrze: đội hình dự kiến

Fenerbahçe chạm trán Gornik Zabrze tại UEFA Champions League vào 01h00 ngày 22/07/2026, trong trận đấu diễn ra ở Chobani Stadium Fenerbahce Sukru Saracoglu

Slavia Praha hạ Lyon, khép lại trận giao hữu bằng chiến thắng

Trong trận giao hữu thuộc Friendlies Clubs, Slavia Praha thắng Lyon 2-0, còn Lyon nhận thất bại sau chuỗi 3 chiến thắng liên tiếp.

Slavia Praha đánh bại Lyon trong trận giao hữu

Slavia Praha giành chiến thắng 2-0 trước Lyon tại Friendlies Clubs, trong khi Lyon khép lại trận giao hữu bằng thất bại.

Dự đoán máy tính

Slavia Praha
Fenerbahçe
Thắng
44.5%
Hòa
23%
Thắng
32.5%
Slavia Praha thắng
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.6%
5-1
0.8%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
3.6%
4-1
2.3%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
6.1%
3-1
5.3%
4-2
1.7%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
6.9%
2-1
9%
3-2
3.9%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.2%
2-2
6.6%
0-0
3.9%
3-3
1.9%
4-4
0.3%
5-5
0%
Fenerbahçe thắng
0-1
5.8%
1-2
7.5%
2-3
3.3%
3-4
0.7%
4-5
0.1%
0-2
4.3%
1-3
3.7%
2-4
1.2%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
2.1%
1-4
1.4%
2-5
0.4%
3-6
0.1%
0-4
0.8%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lyon
Đội bóng Lyon
870118 - 51321
2
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
870114 - 6821
3
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
861118 - 81019
4
Real Betis
Đội bóng Real Betis
852113 - 7617
5
Porto
Đội bóng Porto
852113 - 7617
6
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
852111 - 5617
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
852110 - 4617
8
Roma
Đội bóng Roma
851213 - 6716
9
Genk
Đội bóng Genk
851211 - 7416
10
Bologna
Đội bóng Bologna
843114 - 7715
11
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
850315 - 9615
12
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
843112 - 11115
13
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
842215 - 7814
14
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
83508 - 3514
15
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
84227 - 6114
16
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
841315 - 11413
17
PAOK
Đội bóng PAOK
833217 - 14312
19
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
833210 - 7312
20
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
833211 - 9212
21
Celtic
Đội bóng Celtic
832313 - 15-211
22
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
831412 - 15-310
23
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
831412 - 16-410
24
SK Brann
Đội bóng SK Brann
82339 - 11-29
25
Young Boys
Đội bóng Young Boys
830510 - 16-69
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
82155 - 11-67
27
FCSB
Đội bóng FCSB
82159 - 16-77
28
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
82156 - 14-87
29
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
820611 - 15-46
30
Basel
Đội bóng Basel
82069 - 13-46
31
Salzburg
Đội bóng Salzburg
820610 - 15-56
32
Rangers
Đội bóng Rangers
81165 - 14-94
33
Nice
Đội bóng Nice
81077 - 15-83
34
Utrecht
Đội bóng Utrecht
80175 - 15-101
35
Malmö
Đội bóng Malmö
80174 - 15-111
36
Maccabi Tel Aviv
Đội bóng Maccabi Tel Aviv
80172 - 22-201