VĐQG Georgia
VĐQG Georgia -Vòng 35
Dinamo Tbilisi
Đội bóng Dinamo Tbilisi
Kết thúc
2  -  2
Torpedo Kutaisi
Đội bóng Torpedo Kutaisi
Osei 14'
Nana Donkor 90'
Johnsen 45'+8(pen)
Nika Ninua 64'(og)

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
14'
1
-
0
 
16'
 
45'+3
 
 
45'+8
1
-
1
Hết hiệp 1
1 - 1
 
64'
1
-
2
90'
2
-
2
 
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
47%
53%
10
Tổng cú sút
6
6
Sút trúng mục tiêu
4
4
Sút ngoài mục tiêu
2
4
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
3
Cầu thủ Vladimer Kakashvili
Vladimer Kakashvili
HLV
Cầu thủ Dirk Schuster
Dirk Schuster

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dinamo Tbilisi ngược thế trận, thắng ngược Mondorf-les-Bains ở vòng loại 1 Europa Conference League

Dẫn trước từ phút 2 và phút 19 nhờ công của Bah và Vatsadze, Dinamo Tbilisi giữ vững cách biệt để thắng US Mondorf-les-bains 2-1 trên sân Stade John Grun; đội chủ nhà Luxembourg chỉ kịp gỡ lại một bàn qua Far ở phút 71 nhưng không đủ để cứu vãn trận đấu tại vòng loại 1 Europa Conference League.

US Mondorf-les-bains 1-2 Dinamo Tbilisi: Dinamo Tbilisi giành chiến thắng

US Mondorf-les-bains tiếp đón Dinamo Tbilisi tại Stade John Grun trong khuôn khổ UEFA Europa Conference League, khi đội khách đang nắm ưu thế tuyệt đối trong lịch sử đối đầu giữa hai bên.

Dự đoán máy tính

Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi
Thắng
39.4%
Hòa
25.6%
Thắng
35%
Dinamo Tbilisi thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.1%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.1%
4-1
1.4%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
6.5%
3-1
4%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
9.2%
2-1
8.6%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
6.5%
2-2
5.7%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Torpedo Kutaisi thắng
0-1
8.6%
1-2
8%
2-3
2.5%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
5.6%
1-3
3.5%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
2.5%
1-4
1.2%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Saburtalo
Đội bóng Saburtalo
36248460 - 243680
2
Dila Gori
Đội bóng Dila Gori
36253863 - 352878
3
Torpedo Kutaisi
Đội bóng Torpedo Kutaisi
36189963 - 412263
4
Dinamo Tbilisi
Đội bóng Dinamo Tbilisi
361512951 - 341757
5
Gagra
Đội bóng Gagra
361271744 - 55-1143
6
Dinamo Batumi
Đội bóng Dinamo Batumi
3611101540 - 59-1943
7
Samgurali
Đội bóng Samgurali
361261854 - 53142
8
FC Telavi
Đội bóng FC Telavi
36991836 - 59-2336
9
Gareji
Đội bóng Gareji
367131641 - 54-1334
10
Kolkheti Poti
Đội bóng Kolkheti Poti
36572433 - 71-3822