VĐQG Georgia
VĐQG Georgia -Vòng 31
Dinamo Tbilisi
Đội bóng Dinamo Tbilisi
Kết thúc
3  -  0
FC Telavi
Đội bóng FC Telavi
Gvasalia 23'
Morchiladze 30'
Nika Ninua 51'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
17
Tổng cú sút
4
7
Sút trúng mục tiêu
1
10
Sút ngoài mục tiêu
3
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
3
Cầu thủ Vladimer Kakashvili
Vladimer Kakashvili
HLV
Cầu thủ Valeri Gagua
Valeri Gagua

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Dinamo Tbilisi 1-1 US Mondorf-les-bains: Hai đội chia điểm

Dinamo Tbilisi và US Mondorf-les-bains chia điểm với tỷ số 1-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hòa 1-1, Dinamo Tbilisi và US Mondorf-les-bains chưa phân định lợi thế

Dinamo Tbilisi hòa US Mondorf-les-bains 1-1 tại Boris Paichadze Dinamo Arena ở vòng loại thứ nhất UEFA Europa Conference League, khiến hai đội vẫn chưa phân định lợi thế sau trận đấu. Couturier ghi bàn cho đội khách ở phút 86, trước khi Ninua gỡ hòa cho Dinamo Tbilisi ở phút 111.

Bàn gỡ phút 111 giữ Dinamo Tbilisi và US Mondorf-les-bains cân bằng

Dinamo Tbilisi hòa US Mondorf-les-bains 1-1 tại Boris Paichadze Dinamo Arena ở vòng loại thứ nhất UEFA Europa Conference League. Bàn gỡ của Ninua phút 111 khiến hai đội không thể tạo khác biệt sau trận đấu và cùng rời sân mà không có người chiến thắng.

Dinamo Tbilisi ngược thế trận, thắng ngược Mondorf-les-Bains ở vòng loại 1 Europa Conference League

Dẫn trước từ phút 2 và phút 19 nhờ công của Bah và Vatsadze, Dinamo Tbilisi giữ vững cách biệt để thắng US Mondorf-les-bains 2-1 trên sân Stade John Grun; đội chủ nhà Luxembourg chỉ kịp gỡ lại một bàn qua Far ở phút 71 nhưng không đủ để cứu vãn trận đấu tại vòng loại 1 Europa Conference League.

US Mondorf-les-bains 1-2 Dinamo Tbilisi: Dinamo Tbilisi giành chiến thắng

US Mondorf-les-bains tiếp đón Dinamo Tbilisi tại Stade John Grun trong khuôn khổ UEFA Europa Conference League, khi đội khách đang nắm ưu thế tuyệt đối trong lịch sử đối đầu giữa hai bên.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Saburtalo
Đội bóng Saburtalo
36248460 - 243680
2
Dila Gori
Đội bóng Dila Gori
36253863 - 352878
3
Torpedo Kutaisi
Đội bóng Torpedo Kutaisi
36189963 - 412263
4
Dinamo Tbilisi
Đội bóng Dinamo Tbilisi
361512951 - 341757
5
Gagra
Đội bóng Gagra
361271744 - 55-1143
6
Dinamo Batumi
Đội bóng Dinamo Batumi
3611101540 - 59-1943
7
Samgurali
Đội bóng Samgurali
361261854 - 53142
8
FC Telavi
Đội bóng FC Telavi
36991836 - 59-2336
9
Gareji
Đội bóng Gareji
367131641 - 54-1334
10
Kolkheti Poti
Đội bóng Kolkheti Poti
36572433 - 71-3822