Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 43
Rudoni 6'
Grimes 48'
City of Coventry Stadium
Craig Pawson

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
6'
1
-
0
 
11'
 
 
28'
Hết hiệp 1
1 - 0
48'
2
-
0
 
 
51'
Kết thúc
2 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
55%
45%
1
Việt vị
4
10
Tổng cú sút
7
4
Sút trúng mục tiêu
0
0
Sút ngoài mục tiêu
4
6
Sút bị chặn
3
17
Phạm lỗi
13
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
5
Phạt góc
5
429
Số đường chuyền
365
356
Số đường chuyền chính xác
292
0
Cứu thua
2
12
Tắc bóng
19
Cầu thủ Frank Lampard
Frank Lampard
HLV
Cầu thủ Tony Mowbray
Tony Mowbray

Đối đầu gần đây

Coventry City

Số trận (68)

16
Thắng
23.53%
18
Hòa
26.47%
34
Thắng
50%
West Bromwich Albion
Championship
12 thg 12, 2024
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
Kết thúc
2  -  0
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
02 thg 03, 2024
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
Kết thúc
2  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
31 thg 10, 2023
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
0  -  2
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
Championship
04 thg 02, 2023
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
Kết thúc
1  -  0
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
22 thg 12, 2022
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
1  -  0
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion

Phong độ gần đây

Tin Tức

Xác định đội bóng tân binh thứ 3 ở Ngoại hạng Anh

Hull City cùng với Coventry City và Ipswich Town trở thành 3 tân binh của giải Ngoại hạng Anh mùa tới 2026-2027.

Dự đoán máy tính

Coventry City
West Bromwich Albion
Thắng
44.7%
Hòa
25.9%
Thắng
29.4%
Coventry City thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.4%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.9%
4-1
1.6%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
7.9%
3-1
4.4%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
10.8%
2-1
9.1%
3-2
2.5%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.3%
0-0
7.4%
2-2
5.2%
3-3
1%
4-4
0.1%
West Bromwich Albion thắng
0-1
8.4%
1-2
7%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.8%
1-3
2.7%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.8%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600