VĐQG Scotland
VĐQG Scotland
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
4  -  0
St. Johnstone
Đội bóng St. Johnstone
Nicolas Kühn 30'
Furuhashi 59', 64'
Daizen Maeda 73'
Celtic Park
Matthew MacDermid

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
71%
29%
1
Việt vị
2
30
Tổng cú sút
1
11
Sút trúng mục tiêu
0
14
Sút ngoài mục tiêu
1
5
Sút bị chặn
0
8
Phạm lỗi
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
12
Phạt góc
2
709
Số đường chuyền
303
631
Số đường chuyền chính xác
225
0
Cứu thua
7
17
Tắc bóng
16
Cầu thủ Brendan Rodgers
Brendan Rodgers
HLV
Cầu thủ Simo Valakari
Simo Valakari

Đối đầu gần đây

Celtic

Số trận (162)

112
Thắng
69.14%
26
Hòa
16.05%
24
Thắng
14.81%
St. Johnstone
Scottish Premiership
28 thg 09, 2024
St. Johnstone
Đội bóng St. Johnstone
Kết thúc
0  -  6
Celtic
Đội bóng Celtic
Scottish Premiership
16 thg 03, 2024
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
3  -  1
St. Johnstone
Đội bóng St. Johnstone
Scottish Premiership
03 thg 12, 2023
St. Johnstone
Đội bóng St. Johnstone
Kết thúc
1  -  3
Celtic
Đội bóng Celtic
Scottish Premiership
26 thg 08, 2023
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
0  -  0
St. Johnstone
Đội bóng St. Johnstone
Scottish Premiership
05 thg 02, 2023
St. Johnstone
Đội bóng St. Johnstone
Kết thúc
1  -  4
Celtic
Đội bóng Celtic

Phong độ gần đây

Tin Tức

Fan Celtic mất kiểm soát sau chức vô địch kịch tính

Tối 16/5, Celtic có chiến thắng 3-1 trước Hearts để lên ngôi vô địch Scottish Premiership. Hàng ngàn CĐV quá khích của đội chủ nhà đã tràn xuống sân tạo nên khung cảnh hỗn loạn.

Bàn thắng phút 90+8 khép lại cuộc đua vô địch nghẹt thở nhất châu Âu

Tối 16/5, Celtic lên ngôi vô địch sau khi hạ Hearts với tỷ số 3-1 ở vòng 38 Scottish Premiership.

Dự đoán máy tính

Celtic
St. Johnstone
Thắng
75.4%
Hòa
15.7%
Thắng
8.9%
Celtic thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.4%
8-1
0.1%
6-0
1.2%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
3.1%
6-1
0.9%
7-2
0.1%
4-0
6.3%
5-1
2.2%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
10.4%
4-1
4.5%
5-2
0.8%
6-3
0.1%
2-0
12.8%
3-1
7.4%
4-2
1.6%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.5%
2-1
9.1%
3-2
2.6%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
7.4%
0-0
4.3%
2-2
3.2%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
St. Johnstone thắng
0-1
3.1%
1-2
2.6%
2-3
0.8%
3-4
0.1%
0-2
1.1%
1-3
0.6%
2-4
0.1%
3-5
0%
0-3
0.3%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0%
1-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
33217558 - 283070
2
Rangers
Đội bóng Rangers
331912266 - 313569
3
Celtic
Đội bóng Celtic
33214859 - 352467
4
Motherwell
Đội bóng Motherwell
331412752 - 292354
5
Hibernian FC
Đội bóng Hibernian FC
331312851 - 371451
6
Falkirk
Đội bóng Falkirk
331371345 - 48-346
7
Dundee United
Đội bóng Dundee United
339131145 - 54-940
8
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
33961833 - 48-1533
9
Dundee
Đội bóng Dundee
33891634 - 53-1933
10
St. Mirren
Đội bóng St. Mirren
33791727 - 48-2130
11
Kilmarnock
Đội bóng Kilmarnock
336101737 - 65-2828
12
Livingston
Đội bóng Livingston
331131935 - 66-3116