VĐQG Scotland
VĐQG Scotland
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
4  -  0
Motherwell
Đội bóng Motherwell
Engels 45'+1(pen)
Daizen Maeda 57'
Nicolas Kühn 74'
Hatate 81'
Celtic Park
Ross Hardie

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
84%
16%
1
Việt vị
4
23
Tổng cú sút
2
7
Sút trúng mục tiêu
0
8
Sút ngoài mục tiêu
1
8
Sút bị chặn
1
10
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
3
873
Số đường chuyền
164
813
Số đường chuyền chính xác
87
0
Cứu thua
4
13
Tắc bóng
19
Cầu thủ Brendan Rodgers
Brendan Rodgers
HLV
Cầu thủ Stuart Kettlewell
Stuart Kettlewell

Đối đầu gần đây

Celtic

Số trận (311)

196
Thắng
63.02%
64
Hòa
20.58%
51
Thắng
16.4%
Motherwell
Scottish Premiership
27 thg 10, 2024
Motherwell
Đội bóng Motherwell
Kết thúc
0  -  3
Celtic
Đội bóng Celtic
Scottish Premiership
25 thg 02, 2024
Motherwell
Đội bóng Motherwell
Kết thúc
1  -  3
Celtic
Đội bóng Celtic
Scottish Premiership
25 thg 11, 2023
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
1  -  1
Motherwell
Đội bóng Motherwell
Scottish Premiership
30 thg 09, 2023
Motherwell
Đội bóng Motherwell
Kết thúc
1  -  2
Celtic
Đội bóng Celtic
Scottish Premiership
22 thg 04, 2023
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
1  -  1
Motherwell
Đội bóng Motherwell

Phong độ gần đây

Tin Tức

Fan Celtic mất kiểm soát sau chức vô địch kịch tính

Tối 16/5, Celtic có chiến thắng 3-1 trước Hearts để lên ngôi vô địch Scottish Premiership. Hàng ngàn CĐV quá khích của đội chủ nhà đã tràn xuống sân tạo nên khung cảnh hỗn loạn.

Bàn thắng phút 90+8 khép lại cuộc đua vô địch nghẹt thở nhất châu Âu

Tối 16/5, Celtic lên ngôi vô địch sau khi hạ Hearts với tỷ số 3-1 ở vòng 38 Scottish Premiership.

Dự đoán máy tính

Celtic
Motherwell
Thắng
62.5%
Hòa
19.8%
Thắng
17.7%
Celtic thắng
9-0
0%
8-0
0%
9-1
0%
7-0
0.2%
8-1
0.1%
6-0
0.6%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
1.6%
6-1
0.6%
7-2
0.1%
8-3
0%
4-0
3.6%
5-1
1.7%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
6.6%
4-1
3.9%
5-2
0.9%
6-3
0.1%
7-4
0%
2-0
9.1%
3-1
7.2%
4-2
2.1%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
8.3%
2-1
9.8%
3-2
3.9%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
9%
2-2
5.3%
0-0
3.8%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Motherwell thắng
0-1
4.1%
1-2
4.9%
2-3
1.9%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
2.2%
1-3
1.8%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
0.8%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
33217558 - 283070
2
Rangers
Đội bóng Rangers
331912266 - 313569
3
Celtic
Đội bóng Celtic
33214859 - 352467
4
Motherwell
Đội bóng Motherwell
331412752 - 292354
5
Hibernian FC
Đội bóng Hibernian FC
331312851 - 371451
6
Falkirk
Đội bóng Falkirk
331371345 - 48-346
7
Dundee United
Đội bóng Dundee United
339131145 - 54-940
8
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
33961833 - 48-1533
9
Dundee
Đội bóng Dundee
33891634 - 53-1933
10
St. Mirren
Đội bóng St. Mirren
33791727 - 48-2130
11
Kilmarnock
Đội bóng Kilmarnock
336101737 - 65-2828
12
Livingston
Đội bóng Livingston
331131935 - 66-3116